Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Abdelkader Ghezzal · 1984 ST Algeria Standard 67 63 91 78 84 47 45 65 73 91 65 420K
Abdul-Aziz Yakubu · 1998 ST Ghana Standard 67 53 86 53 89 95 68 65 43 65 80 2.4M
Abel Hernández · 1990 ST Uruguay Standard 67 75 61 66 73 59 63 68 84 72 70 2.4M
Ablie Jallow · 1998 RW Gambia Standard 67 88 83 71 55 67 79 88 58 84 73 420K
Achraf Dari · 1999 CB Morocco Standard 67 80 65 50 86 44 50 50 51 69 65 2.4M
Adam Gnezda Čerin · 1999 CM Slovenia Standard 67 47 92 79 41 83 78 71 59 83 78 850K
Adam Idah · 2001 ST Ireland Standard 67 46 64 80 41 61 65 57 49 71 94 420K
Adam Karabec · 2003 RM Czech Republic Standard 67 66 93 77 86 43 53 57 74 40 56 5.6M
Adam Lallana · 1988 CAM England Standard 67 57 76 81 87 64 69 65 85 67 79 640K
Adam Vlkanova · 1994 CAM Czech Republic Standard 67 60 73 52 88 68 52 79 49 94 94 420K
Adamo Nagalo · 2002 CB Burkina Faso Standard 67 70 61 48 88 66 93 88 76 57 85 1.8M
Adilson Malanda · 2001 CB France Standard 67 49 65 70 43 64 44 57 59 74 94 3.1M
Ado Onaiwu · 1995 ST Japan Standard 67 95 91 60 73 50 69 81 63 89 94 1.2M
Adrian Grbić · 1996 ST Austria Standard 67 59 63 89 56 77 66 72 41 89 60 5.6M
Adrián Marín · 1997 LB Spain Standard 67 57 61 55 72 89 89 40 64 67 42 1.8M
Adrian Segecic · 2004 RM Croatia Standard 67 67 66 67 57 67 94 76 48 78 94 1.2M
Adrian Șut · 1999 CDM Romania Standard 67 43 93 43 48 68 46 89 93 56 87 2.4M
Adrien Hunou · 1994 ST France Standard 67 79 71 84 56 74 41 92 50 90 68 850K
Adrien Monfray · 1990 CB France Standard 67 53 42 73 62 45 61 91 84 72 64 2.4M
Agustín Álvarez · 2001 ST Uruguay Standard 67 69 73 57 95 68 75 43 63 89 90 640K
Ahmed Elmohamady · 1987 RM Egypt Standard 67 93 83 55 91 89 40 69 51 84 78 5.6M
Ahmed Fatouh · 1998 LB Egypt Standard 67 77 77 40 85 51 63 41 45 90 74 5.6M
Aiham Ousou · 2000 CB Sweden Standard 67 90 45 93 92 41 63 84 83 95 69 640K
Aitor Cantalapiedra · 1996 RM Spain Standard 67 87 65 82 42 55 74 81 78 42 66 1.2M
Alberto Cerri · 1996 ST Italy Standard 67 85 79 56 91 88 68 74 92 70 60 1.8M
Alberto Dossena · 1998 CB Italy Standard 67 60 94 73 83 63 62 41 50 87 58 3.1M
Alberto Soro · 1999 RM Spain Standard 67 43 58 78 75 81 58 67 82 53 62 5.6M
Albian Ajeti · 1997 ST Switzerland Standard 67 85 67 70 90 52 83 55 79 76 61 3.1M
Alessandro Bianco · 2002 CDM Italy Standard 67 95 69 82 93 69 42 54 77 95 54 420K
Alessandro Marcandalli · 2002 CB Italy Standard 67 48 46 53 67 87 44 43 79 95 51 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập