Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jacques Ekomié · 2003 LB Gabon Standard 67 76 71 70 55 61 82 64 54 90 55 850K
Jahnoah Markelo · 2003 RM Suriname Standard 67 81 76 89 59 79 41 66 77 51 50 5.6M
Jairo Concha · 1999 CM Peru Standard 67 89 42 76 83 91 63 53 81 91 51 850K
Jakub Brabec · 1992 CB Czech Republic Standard 67 74 89 88 61 83 87 50 45 46 54 640K
Jamal Harkass · 1995 CB Morocco Standard 67 46 49 86 79 95 90 66 81 45 59 640K
James McArthur · 1987 CM Scotland Standard 67 71 56 47 57 68 47 60 66 86 78 1.8M
Jamie McGrath · 1996 CAM Ireland Standard 67 61 73 61 64 65 59 92 61 68 59 420K
Jamil Siebert · 2002 CB Germany Standard 67 83 86 55 41 72 86 51 56 49 65 5.6M
Jan Hurtado · 2000 ST Venezuela Standard 67 45 75 71 53 62 50 51 57 56 74 1.8M
Jan Van den Bergh · 1994 CB Belgium Standard 67 88 46 64 45 83 82 58 91 53 47 1.2M
Jan Virgili · 2006 LW Spain Standard 67 74 73 75 47 71 76 64 74 53 75 5.6M
Javi Ontiveros · 1997 RM Spain Standard 67 61 86 40 69 51 70 83 43 81 44 3.1M
Javi Sánchez · 1997 CB Spain Standard 67 70 71 83 64 85 80 53 47 43 47 2.4M
Javier Eraso · 1990 CM Spain Standard 67 43 53 49 95 59 93 73 64 65 51 850K
Javier Manquillo · 1994 CB Spain Standard 67 59 88 64 85 42 58 50 75 69 50 850K
Jay Stansfield · 2002 SS England Standard 67 64 82 53 52 75 87 55 65 82 78 420K
Jayden Addai · 2005 RW Netherlands Standard 67 40 93 90 49 54 90 40 86 56 75 3.1M
Jean-Kevin Duverne · 1997 LB Haiti Standard 67 69 80 71 69 42 68 71 81 49 46 1.8M
Jean Michaël Seri · 1991 CM Ivory Coast Standard 67 68 87 77 55 78 82 63 65 61 89 5.6M
Jefté Vital da Silva D · 2003 LB Brazil Standard 67 57 73 71 93 66 42 92 78 90 92 1.8M
Jens Cajuste · 1999 CDM Sweden Standard 67 79 94 60 87 51 93 91 93 86 56 5.6M
Jere Uronen · 1994 LB Finland Standard 67 45 59 90 52 48 89 63 46 86 88 3.1M
Jeremy Berthod · 1984 LB France Standard 67 74 68 43 92 74 83 74 49 52 62 850K
Jérémy Le Douaron · 1998 ST France Standard 67 76 53 70 53 78 72 52 84 44 87 5.6M
Jeremy Morel · 1984 LB Madagascar Standard 67 50 58 71 91 95 51 45 40 61 89 1.8M
Jesé Rodriguez · 1993 LW Spain Standard 67 72 56 53 84 55 67 69 84 78 86 5.6M
Jhoanner Chávez · 2002 LWB Ecuador Standard 67 41 77 45 86 75 92 75 45 40 80 640K
Jimmy Briand · 1985 ST France Standard 67 75 54 55 62 93 82 53 58 74 84 2.4M
Joan Jordán · 1994 CM Spain Standard 67 87 42 52 56 82 95 88 67 69 53 1.8M
João Mendes · 2000 LB Portugal Standard 67 64 63 50 57 85 44 69 84 64 83 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập