Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Armand Laurienté · 1998 LW France Standard 79 84 94 40 72 86 54 57 44 78 61 640K
Artem Dovbyk · 1997 ST Ukraine Standard 79 51 86 77 68 69 47 78 47 91 92 850K
Aymeric Laporte · 1994 CB Spain Standard 79 66 41 48 62 48 56 74 87 78 50 3.1M
Carlos Casemiro · 1992 CDM Brazil Standard 79 53 65 74 42 44 82 59 58 56 76 420K
Classic Petit CDM France Classic 79 51 71 79 94 78 72 57 91 69 83 5.6M
Daizen Maeda · 1997 LW Japan Standard 79 59 68 53 81 64 92 88 66 50 84 1.8M
Daniel Carvajal · 1992 RB Spain Standard 79 94 44 60 69 95 74 66 42 92 69 850K
Denzel Dumfries · 1996 RWB Netherlands Standard 79 63 87 74 58 63 92 65 63 92 87 640K
Dimitar Berbatov · 1981 ST Bulgaria Standard 79 94 94 51 78 48 72 86 93 83 58 640K
Domenico Berardi · 1994 RW Italy Standard 79 79 78 74 69 54 44 59 82 43 69 3.1M
Dusan Tadić · 1988 LM Serbia Standard 79 81 78 71 70 56 40 82 80 50 74 640K
Éderson Jose Lourenço da Silv · 1999 CM Brazil Standard 79 62 82 67 95 58 63 89 46 93 95 640K
Elliot Anderson · 2002 CDM England Standard 79 65 87 81 64 77 51 60 47 45 66 2.4M
Eric García · 2001 CB Spain Standard 79 64 51 61 88 64 60 62 83 52 73 2.4M
Estêvão Willian · 2007 RW Brazil Standard 79 68 52 79 87 83 67 73 65 57 95 640K
Evan Ndicka · 1999 CB Ivory Coast Standard 79 52 94 84 67 68 90 87 50 63 52 2.4M
Ezri Konsa · 1997 CB England Standard 79 84 84 74 89 48 57 63 48 72 89 850K
Fabián Ruiz · 1996 CM Spain Standard 79 70 40 40 76 67 46 50 66 49 50 1.2M
Fabio Tavares · 1993 CDM Brazil Standard 79 87 88 72 91 45 41 69 41 45 56 5.6M
Francesco Acerbi · 1988 CB Italy Standard 79 83 74 40 69 71 95 64 85 86 66 640K
Igor Paixão · 2000 LW Brazil Standard 79 64 92 64 72 68 40 63 46 92 54 850K
Igor Thiago · 2001 ST Brazil Standard 79 63 88 89 90 66 85 74 49 47 74 850K
Iliman Ndiaye · 2000 RW Senegal Standard 79 51 42 80 85 47 60 66 88 83 62 5.6M
Iñaki Williams · 1994 RW Ghana Standard 79 48 43 70 86 44 88 95 43 92 40 3.1M
Jean-Philippe Mateta · 1997 ST France Standard 79 90 65 72 61 47 91 50 62 62 46 3.1M
João Félix · 1999 SS Portugal Standard 79 79 45 71 63 74 42 40 77 89 85 2.4M
Jonathan David · 2000 ST Canada Standard 79 65 62 93 85 43 49 83 75 69 42 640K
Jordi Alba · 1989 LB Spain Standard 79 74 77 81 63 80 84 62 58 88 76 640K
Kerem Aktürkoğlu · 1998 LW Turkey Standard 79 87 85 82 92 58 70 77 57 57 89 3.1M
Marco Asensio · 1996 SS Spain Standard 79 63 87 50 79 85 54 40 72 58 57 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập