Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kevin van den Kerkhof · 1996 RB Algeria Standard 67 67 57 65 94 63 44 67 91 48 62 1.2M
Kevin Wimmer · 1992 CB Austria Standard 67 84 72 47 43 64 83 61 83 85 54 3.1M
Kevin-Prince Boateng · 1987 CAM Ghana Standard 67 81 81 41 40 82 61 88 44 78 79 420K
Khuliso Mudau · 1995 RB South Africa Standard 67 41 87 58 83 65 68 63 85 93 49 3.1M
Kike Barja · 1997 RW Spain Standard 67 79 73 57 77 74 68 60 80 50 50 850K
Kike Pérez · 1997 CM Spain Standard 67 51 64 64 61 93 89 50 65 88 41 1.8M
Kléber Laube Pinheiro · 1990 ST Brazil Standard 67 60 72 53 81 69 72 41 73 68 79 420K
Koen Kostons · 1999 ST Belgium Standard 67 49 72 88 67 51 76 52 62 65 55 1.2M
Koji Miyoshi · 1997 CAM Japan Standard 67 59 64 66 68 80 65 64 51 52 90 2.4M
Kristian Arnstad · 2003 LW Norway Standard 67 68 42 67 76 92 54 94 63 92 60 420K
Ladislav Krejčí · 1992 LM Czech Republic Standard 67 64 71 42 63 73 80 52 84 68 86 2.4M
Lamare Bogarde · 2004 CDM Netherlands Standard 67 60 65 81 67 77 48 90 67 63 72 5.6M
Landry Dimata · 1997 ST Belgium Standard 67 43 77 68 64 89 50 69 66 93 68 2.4M
Laurent Ciman · 1985 CB Belgium Standard 67 43 67 53 85 71 82 71 48 69 88 5.6M
Lautaro Blanco · 1999 LB Argentina Standard 67 83 68 60 95 51 69 46 46 47 86 1.8M
Leo Bonatini · 1994 ST Brazil Standard 67 85 63 83 49 56 53 47 46 94 88 5.6M
Leo Duarte · 1996 CB Brazil Standard 67 93 78 55 40 94 61 48 66 47 82 2.4M
Leo Walta · 2003 CAM Finland Standard 67 73 79 42 75 71 70 92 86 69 62 3.1M
Leon Britton · 1982 CM England Standard 67 64 93 86 70 46 75 53 66 56 95 3.1M
Leonidas Stergiou · 2002 CB Switzerland Standard 67 67 46 42 46 73 83 73 86 57 41 640K
Lincoln Henrique Oliveira dos San · 1998 CAM Brazil Standard 67 74 66 49 93 52 74 72 95 56 64 1.8M
Lionel Carole · 1991 LB France Standard 67 93 61 91 60 40 47 57 41 51 65 640K
Lloyd Jones · 1995 CB England Standard 67 62 63 48 89 47 95 70 85 79 70 3.1M
Loïc Nego · 1991 RB Hungary Standard 67 67 95 53 40 59 91 69 55 76 44 1.2M
Lorenzo Pirola · 2002 CB Italy Standard 67 63 68 50 44 91 63 89 72 82 41 640K
Luca Caldirola · 1991 CB Italy Standard 67 95 40 91 79 65 67 71 50 90 77 3.1M
Luca Ceppitelli · 1989 CB Italy Standard 67 86 59 59 51 75 48 73 56 94 79 850K
Luca Ravanelli · 1997 CB Italy Standard 67 40 69 53 49 92 86 83 85 71 52 2.4M
Luca Rigoni · 1984 CDM Italy Standard 67 50 59 76 65 46 80 63 54 66 77 420K
Luca Waldschmidt · 1996 SS Germany Standard 67 41 51 56 87 56 44 72 41 75 87 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập