Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Lucas Barrios · 1984 ST Paraguay Standard 67 43 89 66 76 57 58 90 52 92 76 1.8M
Lucas Blondel · 1996 RB Switzerland Standard 67 54 71 46 86 59 52 43 61 67 89 850K
Lucas Figueiredo dos S · 2001 LW Brazil Standard 67 71 48 40 42 58 62 95 78 63 71 5.6M
Lucas Gourna-Douath · 2003 CDM France Standard 67 54 62 58 91 80 40 62 69 80 48 5.6M
Lucas Pratto · 1988 SS Argentina Standard 67 60 42 64 76 86 73 69 87 83 83 1.8M
Lucas Tousart · 1997 CDM France Standard 67 70 88 77 46 75 84 58 95 62 61 3.1M
Luciano Cabral · 1995 CAM Chile Standard 67 78 43 49 84 66 70 95 65 66 56 5.6M
Luciano Slagveer · 1993 RM Suriname Standard 67 47 42 46 63 59 64 73 61 59 54 420K
Luis González · 1990 CAM Venezuela Standard 67 72 94 55 91 85 71 81 46 49 43 3.1M
Luis Vázquez · 2001 ST Argentina Standard 67 92 62 87 56 68 74 73 92 51 81 1.8M
Luka Milivojević · 1991 CDM Serbia Standard 67 75 77 60 85 56 89 71 73 72 79 1.2M
Lukas Kalvach · 1995 CDM Czech Republic Standard 67 66 88 80 65 77 95 62 81 56 63 3.1M
Lukáš Masopust · 1993 RM Czech Republic Standard 67 85 63 49 76 90 85 51 43 90 69 420K
Lumor Agbenyenu · 1996 LB Ghana Standard 67 41 91 84 61 46 60 79 61 78 61 2.4M
Lyanco Neves · 1997 CB Brazil Standard 67 51 62 43 45 80 63 48 78 81 52 3.1M
Lyndon Dykes · 1995 ST Scotland Standard 67 58 63 41 77 87 51 74 41 64 78 1.2M
Lys Mousset · 1996 ST France Standard 67 85 61 43 58 91 81 49 89 94 65 2.4M
M'Baye Diagne · 1991 ST Senegal Standard 67 73 56 40 41 61 54 72 48 47 56 3.1M
Mads Bech Sorensen · 1999 CB Denmark Standard 67 79 61 70 79 68 46 66 94 46 67 1.2M
Mads Bidstrup · 2001 CM Denmark Standard 67 73 90 46 91 62 46 88 64 82 66 640K
Madson · 1999 RM Brazil Standard 67 48 80 87 68 77 43 90 49 90 85 1.2M
Mahmoud Jaber · 1999 CM Israel Standard 67 65 66 85 89 44 78 48 54 86 73 850K
Malick Yalcouyé · 2005 CAM Mali Standard 67 54 56 86 57 91 73 40 61 49 60 640K
Manolis Siopis · 1994 CDM Greece Standard 67 45 83 85 76 88 75 92 91 79 79 5.6M
Mao Hosoya · 2001 ST Japan Standard 67 54 44 72 66 93 55 84 81 41 80 850K
Maranhão · 1999 RW Brazil Standard 67 68 87 78 66 51 72 66 73 46 53 640K
Marc Bola · 1997 LB England Standard 67 93 84 49 95 95 71 88 63 44 77 5.6M
Marco Brescianini · 2000 CM Italy Standard 67 42 56 43 56 76 52 78 82 82 70 5.6M
Marco Stiepermann · 1991 CAM Germany Standard 67 88 74 94 81 50 45 76 81 49 86 850K
Marino Hinestroza · 2002 RW Colombia Standard 67 93 74 66 76 78 70 92 75 90 86 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập