Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Connor Ogilvie · 1996 LB England Standard 66 80 84 53 70 94 59 63 54 42 45 2.4M
Craig Cathcart · 1989 CB Northern Ireland Standard 66 90 47 55 53 82 83 63 70 95 70 1.8M
Craig Goodwin · 1991 LM Australia Standard 66 88 72 79 80 78 75 46 63 65 77 1.8M
Cristian Battochio · 1992 CM Argentina Standard 66 78 64 72 57 93 56 45 56 76 43 850K
Cristian Dell'Orco · 1994 LB Italy Standard 66 93 63 86 48 77 95 53 85 42 74 850K
Cristian Molinaro · 1983 LB Italy Standard 66 91 58 43 52 76 82 92 88 93 43 1.8M
Cyrus Christie · 1992 RB Ireland Standard 66 71 87 57 73 44 94 73 55 47 82 1.8M
Daishawn Redan · 2001 ST Netherlands Standard 66 54 93 72 55 74 51 54 88 61 74 5.6M
Damien Le Tallec · 1990 CAM France Standard 66 70 59 65 46 60 40 54 71 79 55 850K
Dan Agyei · 1997 RW Ghana Standard 66 92 72 59 74 46 66 88 53 62 59 5.6M
Dani Gómez · 1998 ST Spain Standard 66 65 90 92 51 57 40 62 62 54 55 5.6M
Daniel Bessa · 1993 CM Italy Standard 66 83 74 89 51 75 95 66 58 81 62 5.6M
Dániel Böde · 1986 ST Hungary Standard 66 85 47 92 43 83 76 93 79 58 46 850K
Daniel dos Anjos · 1996 ST Brazil Standard 66 66 94 58 50 45 43 76 55 75 73 850K
Dániel Lukács · 1996 ST Hungary Standard 66 69 87 56 62 63 54 46 70 77 53 5.6M
Daniele Dessena · 1987 CM Italy Standard 66 93 85 73 77 84 61 83 90 72 44 1.8M
Daniele Ghilardi · 2003 CB Italy Standard 66 63 52 70 74 82 43 66 82 65 62 3.1M
Danilo Al-Saed · 1999 LW Iraq Standard 66 69 86 86 80 93 69 87 48 48 89 420K
Danilo D'Ambrosio · 1988 CB Italy Standard 66 64 62 41 78 80 95 76 59 92 69 420K
Danny McNamara · 1998 RB Ireland Standard 66 95 66 44 75 70 60 90 93 67 88 1.8M
Dario Lezcano · 1990 ST Paraguay Standard 66 42 68 41 64 61 62 72 95 45 44 640K
Dario Špikić · 1999 LW Croatia Standard 66 69 93 89 82 74 48 58 44 60 42 640K
Darko Brašanac · 1992 CM Serbia Standard 66 73 91 64 72 57 43 79 88 63 45 850K
Darragh Lenihan · 1994 CB Ireland Standard 66 45 54 69 43 87 46 43 69 81 54 640K
David Meyler · 1989 RM Ireland Standard 66 51 49 65 75 42 72 71 70 50 52 5.6M
David Miculescu · 2001 RM Romania Standard 66 69 58 59 91 61 41 74 66 72 41 850K
David Pavelka · 1991 CM Czech Republic Standard 66 84 84 47 64 62 94 58 52 42 89 1.8M
David Schnegg · 1998 LB Austria Standard 66 60 41 76 58 89 54 60 65 74 84 1.2M
David Zec · 2000 CB Slovenia Standard 66 58 94 56 74 83 91 70 70 87 87 420K
David Samuel Custodio Lima · 2000 RWB Brazil Standard 66 84 73 40 52 53 46 61 94 52 49 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập