Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Amadou Onana · 2001 CDM Belgium Standard 78 86 92 43 89 42 93 54 88 72 94 1.8M
Anthony Elanga · 2002 RW Sweden Standard 78 54 58 54 86 47 81 84 85 54 89 1.2M
Antonio Nusa · 2005 LM Norway Standard 78 47 84 65 67 75 74 57 69 63 49 850K
Ayase Ueda · 1998 ST Japan Standard 78 62 55 73 63 69 93 48 95 86 49 3.1M
Beñat Etxebarria · 1987 CM Spain Standard 78 58 54 44 51 54 50 58 49 70 82 420K
Benjamin André · 1990 CDM France Standard 78 44 73 76 62 63 50 75 60 45 52 420K
Bojan Krkic · 1990 CAM Spain Standard 78 40 52 88 42 66 61 45 49 47 68 3.1M
Brahim Díaz · 1999 RW Morocco Standard 78 95 51 54 85 87 75 58 66 49 78 2.4M
Bryan Cristante · 1995 CDM Italy Standard 78 56 81 54 63 83 72 46 68 43 41 420K
Christoph Baumgartner · 1999 CAM Austria Standard 78 51 40 42 63 44 58 95 88 72 49 5.6M
Classic Gallagher CM Ireland Classic 78 71 47 81 48 72 50 85 45 74 46 850K
Cristian Romero · 1998 CB Argentina Standard 78 68 94 56 86 52 46 52 68 80 58 640K
Dani Vivian · 1999 CB Spain Standard 78 66 61 73 72 49 59 47 74 71 48 2.4M
Danilo Luiz da Silva · 1991 CB Brazil Standard 78 90 56 75 80 70 79 77 84 40 62 3.1M
Dávid Hancko · 1997 CB Slovakia Standard 78 66 68 82 44 64 69 49 75 95 94 3.1M
David Neres · 1997 LW Brazil Standard 78 67 62 90 72 76 66 45 63 61 47 420K
Davinson Sánchez · 1996 CB Colombia Standard 78 76 48 40 41 90 86 75 89 42 91 3.1M
Dodi Lukébakio · 1997 RW Belgium Standard 78 59 73 54 59 77 77 49 90 82 43 5.6M
Dušan Vlahović · 2000 ST Serbia Standard 78 94 61 44 85 81 66 64 51 72 72 5.6M
Eduardo Camavinga · 2002 CM France Standard 78 95 66 79 62 51 44 67 93 59 78 640K
Eduardo Gabriel Aquino Cossa · 1997 RW Brazil Standard 78 57 94 43 87 85 72 50 67 50 51 2.4M
Endrick Felipe Moreira de Sousa · 2006 ST Brazil Standard 78 68 60 51 91 79 40 88 45 77 58 1.2M
Ezequiel Garay · 1986 CB Argentina Standard 78 94 88 79 82 44 83 89 76 73 74 2.4M
Fikayo Tomori · 1997 CB England Standard 78 41 66 81 49 77 57 92 44 66 43 2.4M
Florian Thauvin · 1993 CAM France Standard 78 49 53 92 73 45 81 79 50 42 73 640K
Francisco Conceicao · 2002 RW Portugal Standard 78 74 47 74 95 45 45 56 66 61 64 3.1M
Franck Kessié · 1996 CM Ivory Coast Standard 78 42 51 95 52 60 48 69 55 74 78 3.1M
Georges Mikautadze · 2000 ST Georgia Standard 78 41 95 90 78 54 69 55 60 47 87 1.2M
Gerard Piqué · 1987 CB Spain Standard 78 72 64 77 74 91 92 63 58 92 59 420K
Gonçalo Inácio · 2001 CB Portugal Standard 78 93 84 65 87 59 49 76 84 44 79 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập