Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kevin Varga · 1996 LM Hungary Standard 66 81 49 46 84 82 48 61 79 47 48 1.8M
Khaled Adénon · 1985 CB France Standard 66 47 88 75 79 41 80 73 59 53 60 5.6M
Ki-Jana Hoever · 2002 RWB Netherlands Standard 66 42 57 88 40 95 70 43 78 43 40 3.1M
Kiko Bondoso · 1995 LW Portugal Standard 66 48 74 78 54 51 55 89 50 57 60 1.2M
Kingsley Ehizibue · 1995 RWB Nigeria Standard 66 89 89 55 80 78 60 75 40 78 76 2.4M
Kingsley Schindler · 1993 RM Ghana Standard 66 87 90 58 74 72 65 77 85 94 47 850K
Kolbeinn Finnsson · 1999 LB Iceland Standard 66 82 49 47 70 76 86 48 54 80 43 1.8M
Kolo Davids CB Ivory Coast Standard 66 95 40 60 67 70 82 92 43 60 77 1.2M
Konrad de la Fuente · 2001 LW USA Standard 66 74 57 62 80 90 72 73 73 95 75 640K
Konstantinos Galanopoulos · 1997 CM Greece Standard 66 46 76 64 67 72 78 82 40 45 52 640K
Kosta Barbarouses · 1990 ST New Zealand Standard 66 57 48 47 46 77 51 53 65 81 92 640K
Kristian Pedersen · 1994 LB Denmark Standard 66 84 75 91 85 54 84 88 43 42 41 5.6M
Kristoffer Peterson · 1994 LW Sweden Standard 66 59 92 65 71 48 73 68 40 49 89 1.8M
Kristoffer Zachariassen · 1994 CM Norway Standard 66 43 91 64 65 94 88 60 83 44 88 1.8M
Krystian Bielik · 1998 CB Poland Standard 66 56 83 77 49 49 60 79 40 45 76 3.1M
Kyle Joseph · 2001 ST Scotland Standard 66 47 60 88 86 70 76 59 87 66 68 2.4M
Lamine Cissé · 2003 ST France Standard 66 58 75 46 83 64 45 47 94 87 90 850K
Lamine Fomba · 1998 CDM France Standard 66 89 67 87 85 82 94 52 66 76 50 850K
Lars-Jørgen Salvesen · 1996 ST Norway Standard 66 45 93 44 65 67 80 67 49 80 84 2.4M
László Kleinheisler · 1994 CAM Hungary Standard 66 51 81 91 51 68 86 47 55 93 74 640K
Lawrence Ofori · 1998 CM Ghana Standard 66 62 49 94 91 65 75 64 79 73 57 2.4M
Leigh Griffiths · 1990 ST Scotland Standard 66 66 75 55 44 60 85 92 90 40 64 1.8M
Lennart Thy · 1992 ST Germany Standard 66 84 83 72 52 54 61 51 59 72 77 850K
Léo Santos · 1998 CB Brazil Standard 66 64 70 63 90 61 69 68 88 66 78 1.8M
Lewie Coyle · 1995 RB England Standard 66 64 78 51 82 63 58 56 93 69 91 3.1M
Lewis Gibson · 2000 CB England Standard 66 48 51 79 44 82 76 79 47 72 91 1.2M
Liam Lindsay · 1995 CB Scotland Standard 66 46 73 85 82 41 89 78 53 76 42 5.6M
Liberato Cacace · 2000 LWB New Zealand Standard 66 41 81 73 75 95 79 43 67 65 40 3.1M
Lilian Raolisoa · 2000 RM France Standard 66 65 89 56 58 41 86 69 54 83 73 640K
Lillo Castellano · 1989 RB Spain Standard 66 91 65 55 77 80 42 83 62 84 69 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập