Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Thomas van den Belt · 2001 CDM Netherlands Standard 66 58 92 71 83 54 61 80 72 48 44 1.8M
Thomas Lehne Olsen · 1991 ST Norway Standard 66 82 48 76 68 52 78 72 55 71 81 420K
Till Cissokho · 2000 CB France Standard 66 72 88 45 85 41 84 43 64 71 52 5.6M
Timothee Kolodziejczak · 1991 CB France Standard 66 64 44 73 49 40 75 79 40 47 84 640K
Timothée Pembélé · 2002 RB France Standard 66 77 81 52 64 55 43 61 79 63 89 850K
Tobias Guddal · 2002 CB Norway Standard 66 77 92 90 87 61 91 60 73 91 67 1.2M
Tochi Chukwuani · 2003 CDM Denmark Standard 66 53 65 66 42 63 91 44 68 48 94 640K
Tolgay Arslan · 1990 CM Germany Standard 66 69 63 73 68 86 73 88 52 91 86 2.4M
Tom Carroll · 1992 CM England Standard 66 61 75 65 87 83 73 48 43 78 45 3.1M
Tom Rogić · 1992 CAM Australia Standard 66 65 82 66 44 93 54 90 68 61 65 5.6M
Tomi Juric · 1991 ST Australia Standard 66 88 93 77 49 47 60 40 65 44 44 850K
Tommaso Barbieri · 2002 RWB Italy Standard 66 72 48 94 66 66 40 52 46 60 65 850K
Toni Moya · 1998 CM Spain Standard 66 64 93 52 89 86 77 87 69 61 44 850K
Troy Deeney · 1988 ST England Standard 66 62 78 60 94 67 77 71 53 48 69 420K
Tylel Tati · 2008 CB France Standard 66 41 76 83 84 71 55 62 95 41 95 3.1M
Tyler Roberts · 1999 ST Wales Standard 66 60 44 86 60 62 83 93 41 40 66 2.4M
Tymoteusz Puchacz · 1999 LWB Poland Standard 66 62 83 90 74 60 93 82 66 44 73 420K
Tyreece Campbell · 2003 LW Jamaica Standard 66 57 83 74 65 93 54 87 42 53 70 3.1M
Uran Bislimi · 1999 CM Switzerland Standard 66 41 48 76 52 75 66 94 81 81 67 1.2M
Václav Jurečka · 1994 ST Czech Republic Standard 66 51 82 50 68 84 82 94 75 70 45 640K
Valery Fernández · 1999 RM Spain Standard 66 49 46 50 69 88 90 54 40 64 50 5.6M
Vanja Drkušić · 1999 CB Slovenia Standard 66 54 75 50 60 95 90 75 64 66 93 420K
Vasco Sousa · 2003 CM Portugal Standard 66 90 67 95 84 76 91 65 50 53 89 1.8M
Vasil Kušej · 2000 LW Czech Republic Standard 66 74 55 77 69 93 76 77 89 73 89 1.8M
Veljko Milosavljević · 2007 CB Serbia Standard 66 80 69 62 58 77 72 57 42 90 75 5.6M
Vicente Pizarro · 2002 CDM Chile Standard 66 88 41 49 74 95 83 73 78 92 61 1.8M
Victor Jensen · 2000 CAM Denmark Standard 66 88 82 40 46 48 64 67 66 43 91 5.6M
Victor Kristiansen · 2002 LB Denmark Standard 66 45 48 76 85 42 91 88 45 94 40 420K
Víctor Mollejo · 2001 RW Spain Standard 66 83 79 94 67 81 94 64 45 61 73 850K
Victor Parada · 2002 LB Spain Standard 66 49 53 93 81 91 87 77 54 74 89 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập