Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Güven Yalcin · 1999 ST Turkey Standard 65 90 40 72 46 87 43 40 93 94 81 5.6M
Gvidas Gineitis · 2004 CM Lithuania Standard 65 90 90 52 59 86 59 85 70 78 53 5.6M
Habib Maiga · 1996 CDM Ivory Coast Standard 65 84 62 72 58 57 81 54 81 89 61 850K
Hakon Evjen · 2000 RW Norway Standard 65 82 68 69 66 89 42 79 40 87 62 850K
Hamza Choudhury · 1997 RB Bangladesh Standard 65 89 65 79 93 55 89 48 53 63 77 850K
Henk Veerman · 1991 ST Netherlands Standard 65 92 91 88 90 57 44 51 49 64 57 2.4M
Herman Johansson · 1997 RM Sweden Standard 65 44 80 47 89 93 78 48 95 57 57 850K
Hernán de la Fuente · 1997 RB Argentina Standard 65 77 69 74 44 46 73 70 44 40 66 2.4M
Hernán Pérez · 1989 CAM Paraguay Standard 65 60 77 42 77 65 89 54 62 49 78 3.1M
Houssem Mrezigue · 2000 CDM Algeria Standard 65 80 57 84 84 81 88 40 59 60 59 2.4M
Hugo Novoa · 2003 RB Spain Standard 65 92 68 74 49 80 77 70 85 41 58 640K
Hussein El Shahat · 1992 RW Egypt Standard 65 60 58 56 57 82 81 87 86 55 61 1.2M
Hyun-ju Lee · 2003 CAM Korea Republic Standard 65 53 41 75 64 80 69 91 83 75 83 3.1M
Ian Poveda · 2000 RW Colombia Standard 65 92 75 56 53 41 46 77 47 84 90 420K
Ibrahim Cissoko · 2003 LM Guinea Standard 65 55 91 86 88 90 93 86 48 55 57 850K
Ibrahima Diallo · 1999 CDM France Standard 65 88 74 68 79 76 69 66 54 89 93 3.1M
Ignacio Miramón · 2003 CDM Argentina Standard 65 78 94 55 54 49 86 43 74 85 41 420K
Igor Matheus Liziero Pereira · 1998 CM Brazil Standard 65 75 68 71 57 88 51 69 72 71 59 1.8M
Iker Benito · 2002 RW Spain Standard 65 40 72 91 62 89 49 56 74 69 63 1.8M
Iker Losada · 2001 SS Spain Standard 65 86 79 68 46 59 91 41 91 61 54 3.1M
Ilias Sebaoui · 2001 LW Morocco Standard 65 91 80 68 75 49 69 43 66 63 44 2.4M
Ionuț Nedelcearu · 1996 CB Romania Standard 65 53 84 83 83 44 82 48 83 72 69 5.6M
Isaac Hayden · 1995 CDM Jamaica Standard 65 62 61 57 93 83 90 43 66 45 55 640K
Isaac Price · 2003 LM Northern Ireland Standard 65 90 56 87 41 47 95 80 48 73 45 850K
Isaiah Brown · 1997 LM England Standard 65 45 54 46 93 83 88 77 50 90 44 2.4M
Isaiah Jones · 1999 RM Guyana Standard 65 81 94 84 51 95 82 89 45 64 90 420K
Isak Jensen · 2003 LW Denmark Standard 65 82 77 61 41 74 56 41 63 65 46 1.2M
Islam Chesnokov · 1999 RW India Standard 65 56 94 79 46 80 90 79 58 66 83 2.4M
Iván Leguizamón · 2002 RW Paraguay Standard 65 73 42 92 46 74 78 40 88 70 92 1.2M
Iván Marcano · 1987 CB Spain Standard 65 73 57 71 55 76 56 69 45 57 62 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập