Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Justin Devenny · 2003 CAM Northern Ireland Standard 65 70 81 67 46 94 41 45 51 81 79 5.6M
Kagisho Mphela LM South Africa Standard 65 47 84 55 58 94 85 65 90 87 75 3.1M
Kaiky Fernandes Melo · 2004 CB Brazil Standard 65 71 67 65 47 53 42 54 89 63 82 420K
Kaiky Marques Naves · 2002 CB Brazil Standard 65 54 45 41 94 52 53 64 60 54 62 1.2M
Kaio César · 2004 RW Brazil Standard 65 69 43 57 95 83 76 79 69 83 66 640K
Karim Hafez · 1996 LB Egypt Standard 65 53 67 43 71 47 59 57 51 55 79 2.4M
Ken Sema · 1993 LM Sweden Standard 65 50 61 82 52 92 47 67 69 89 52 3.1M
Kenji-Van Boto · 1996 LB Madagascar Standard 65 94 72 63 85 85 44 48 68 88 84 1.8M
Kermit Erasmus · 1990 ST South Africa Standard 65 47 64 44 78 62 86 47 89 62 40 2.4M
Kevin Agudelo · 1998 CAM Colombia Standard 65 54 93 55 73 49 40 49 81 84 79 2.4M
Kévin Boma · 2002 CB Togo Standard 65 72 47 50 48 93 89 81 67 64 41 420K
Kevin Long · 1990 CB Ireland Standard 65 61 41 94 76 82 94 51 44 47 59 1.8M
Kévin N'Doram · 1996 CDM France Standard 65 67 87 80 43 43 69 85 58 77 59 640K
Koffi Djidji · 1992 CB Ivory Coast Standard 65 43 64 52 85 78 56 95 49 84 44 420K
Kris Boyd · 1983 ST Scotland Standard 65 58 73 44 53 78 45 56 41 48 67 2.4M
Kristijan Belić · 2001 CDM Serbia Standard 65 54 53 63 50 42 45 90 56 70 43 640K
Krisztián Németh · 1989 ST Hungary Standard 65 48 83 93 46 61 93 61 41 63 71 3.1M
Kwasi Sibo · 1998 CM Ghana Standard 65 61 95 77 50 88 47 54 78 68 41 3.1M
Kye Rowles · 1998 CB Australia Standard 65 45 95 90 62 73 58 59 80 60 69 420K
Kyle Bartley · 1991 CB England Standard 65 58 86 68 44 88 49 51 47 84 54 5.6M
Kyle McFadzean · 1987 CB England Standard 65 70 55 91 90 68 47 48 90 46 63 3.1M
Kyung-won Kwon · 1992 CB Korea Republic Standard 65 72 72 87 77 90 89 76 84 62 78 640K
Lebo Mothiba · 1996 ST South Africa Standard 65 66 54 71 46 47 90 53 53 61 69 5.6M
Lennon Miller · 2006 CM Scotland Standard 65 56 76 71 47 44 64 77 95 72 60 1.2M
Léo Pétrot · 1997 LB France Standard 65 79 92 53 49 92 52 78 89 45 51 420K
Leon Balogun · 1988 CB Nigeria Standard 65 78 53 47 41 69 65 56 56 56 88 3.1M
Leonardo Pavoletti · 1988 ST Italy Standard 65 70 53 89 45 94 93 48 40 76 82 3.1M
Leonardo Realpe · 2001 CB Ecuador Standard 65 67 46 43 77 55 79 70 47 93 72 5.6M
Leroy Fer · 1990 CDM Netherlands Standard 65 80 43 65 83 47 45 48 57 54 70 640K
Lewis Travis · 1997 CDM England Standard 65 51 52 81 42 81 83 47 82 57 89 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập