Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mathias Pereira Lage · 1996 LW Portugal Standard 65 58 85 54 76 84 57 90 86 62 49 1.8M
Mathieu Debuchy · 1985 RB France Standard 65 53 85 45 94 77 68 58 75 60 75 1.8M
Mathys Detourbet · 2007 LW France Standard 65 45 64 81 64 44 87 62 76 41 50 850K
Matias Galarza · 2002 CM Paraguay Standard 65 85 50 44 91 66 49 93 56 69 83 1.2M
Matisse Didden · 2001 CB Belgium Standard 65 92 50 90 61 82 70 45 72 59 51 1.2M
Matteo Dams · 2004 LB Belgium Standard 65 72 52 42 80 61 73 91 91 40 65 640K
Matteo Lovato · 2000 CB Italy Standard 65 48 94 80 50 70 41 58 45 50 41 5.6M
Matteo Ricci · 1994 CDM Italy Standard 65 50 66 75 65 44 69 81 71 40 43 640K
Matthew Connolly · 1987 CB England Standard 65 56 51 88 76 41 84 41 69 94 59 640K
Matthew Lowton · 1989 RB England Standard 65 94 63 77 52 54 54 77 91 63 82 640K
Matthias Seidl · 2001 LM Austria Standard 65 59 40 78 66 75 59 54 55 52 63 640K
Mattia Aramu · 1995 RW Italy Standard 65 62 87 80 77 58 55 41 47 55 68 5.6M
Mattia Destro · 1991 ST Italy Standard 65 58 50 73 89 89 60 77 49 57 46 640K
Max Alleyne · 2005 CB England Standard 65 42 74 42 94 76 65 40 83 95 74 3.1M
Maxime Busi · 1999 RB Belgium Standard 65 69 79 42 66 86 50 90 62 48 69 640K
Maxime Colin · 1991 RB France Standard 65 43 87 51 78 54 85 52 84 95 89 420K
Maximiliano Olivera · 1992 CB Uruguay Standard 65 83 43 64 45 89 83 40 73 43 95 640K
Maximiliano Romero · 1999 ST Argentina Standard 65 43 51 54 68 64 68 83 42 66 74 640K
Mduduzi Shabalala · 2004 CAM South Africa Standard 65 51 48 41 40 41 60 89 62 57 64 3.1M
Mees Hilgers · 2001 CB Indonesia Standard 65 69 91 72 54 51 50 92 94 63 69 5.6M
Mehdi Abeid · 1992 CM France Standard 65 74 60 42 66 61 88 88 52 59 85 640K
Mehdi Bourabia · 1991 CM Morocco Standard 65 77 58 48 63 41 79 42 69 49 74 640K
Mehdi Merghem · 1997 RW France Standard 65 58 71 89 40 61 40 57 65 56 60 640K
Merwan Ifnaoui · 1998 RW France Standard 65 70 90 93 41 64 82 46 68 84 41 5.6M
Michael Cuisance · 1999 CM France Standard 65 65 89 76 62 52 44 64 57 57 67 1.2M
Michael Rose · 1995 CB Scotland Standard 65 45 79 90 81 70 65 46 78 47 61 3.1M
Michael Steinwender · 2000 RB Austria Standard 65 83 66 50 82 74 62 59 65 49 45 420K
Michele Castagnetti · 1989 CDM Italy Standard 65 83 69 76 64 43 45 81 57 66 71 5.6M
Michiel Kramer · 1988 ST Netherlands Standard 65 68 51 91 53 67 86 47 68 58 95 1.8M
Mickaël Alphonse · 1989 RB France Standard 65 59 52 58 67 90 74 73 65 63 73 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập