Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Domilson Cordeiro dos San · 1998 RB Brazil Standard 77 62 69 95 49 85 80 58 92 68 63 420K
Dominic Solanke · 1997 ST England Standard 77 73 64 71 87 91 65 40 83 57 51 420K
Douglas Costa · 1990 RW Brazil Standard 77 43 63 66 58 54 58 45 74 73 69 420K
Eden Hazard · 1991 LW Belgium Standard 77 53 66 77 74 63 87 94 63 90 85 1.8M
Edin Džeko · 1986 ST Bosnia & Herzegovina Standard 77 61 81 74 48 76 46 67 92 63 74 1.8M
Eduardo Salvio · 1990 RM Argentina Standard 77 84 91 78 84 88 83 41 45 73 83 640K
Eli Junior Kroupi · 2006 ST France Standard 77 45 57 94 60 50 40 66 81 59 42 420K
Esteban Lepaul · 2000 ST France Standard 77 61 91 55 93 73 41 44 93 59 79 640K
Everton Sousa Soares · 1996 LM Brazil Standard 77 91 80 81 58 76 42 50 53 60 56 1.8M
Exequiel Palacios · 1998 CM Argentina Standard 77 86 84 87 56 72 58 52 42 95 43 3.1M
Felipe Anderson · 1993 RW Brazil Standard 77 83 94 50 60 59 50 45 81 86 93 850K
Ferland Mendy · 1995 LB France Standard 77 80 92 90 58 83 71 64 85 54 91 420K
Francisco Alarcón · 1992 CAM Spain Standard 77 93 94 93 70 50 71 63 68 63 88 2.4M
Gareth Bale · 1989 RW Wales Standard 77 64 80 81 56 65 77 83 53 74 52 3.1M
Gerard Moreno · 1992 ST Spain Standard 77 83 62 94 49 75 53 66 79 65 95 640K
Gonçalo Ramos · 2001 ST Portugal Standard 77 61 78 40 70 82 75 78 52 61 48 2.4M
Harry Maguire · 1993 CB England Standard 77 48 78 63 79 69 58 50 59 70 90 5.6M
Harvey Barnes · 1997 LW England Standard 77 65 58 92 70 40 46 54 63 74 80 850K
Hirving Lozano · 1995 LW Mexico Standard 77 56 91 47 85 46 85 75 82 88 92 1.2M
Ilan Kebbal · 1998 RW Algeria Standard 77 56 92 47 55 58 41 64 70 81 94 640K
Ismael Bennacer · 1997 CDM Algeria Standard 77 66 88 66 77 65 53 87 64 70 54 5.6M
James Garner · 2001 CDM England Standard 77 53 72 78 95 71 89 56 89 77 48 3.1M
Jamie Gittens · 2004 LW England Standard 77 67 42 62 65 51 84 77 67 59 54 3.1M
Jan Bednarek · 1996 CB Poland Standard 77 53 55 95 65 54 80 92 63 74 83 420K
Jan Paul van Hecke · 2000 CB Netherlands Standard 77 55 90 40 67 45 44 55 46 92 67 1.8M
Jérémy Mathieu · 1983 CB France Standard 77 58 66 81 93 56 52 64 90 87 53 640K
Jhon Durán · 2003 ST Colombia Standard 77 91 43 57 80 61 56 51 40 69 80 3.1M
Joao Palhinha · 1995 CDM Portugal Standard 77 62 43 47 58 57 72 90 40 49 88 1.8M
Johan Bakayoko · 2003 RW Belgium Standard 77 85 50 95 58 65 45 69 95 88 73 640K
John McGinn · 1994 RM Scotland Standard 77 63 58 59 90 65 62 47 80 75 88 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập