Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Saul Garcia · 1994 LB Spain Standard 65 74 74 94 92 72 55 74 92 45 63 5.6M
Scott Brown · 1985 CM Scotland Standard 65 67 64 87 82 57 51 51 79 67 74 2.4M
Scott Hogan · 1992 ST Ireland Standard 65 85 51 78 46 65 46 85 89 46 79 420K
Scott Malone · 1991 LB England Standard 65 63 83 51 72 55 47 78 76 64 44 5.6M
Sean McLoughlin · 1996 CB Ireland Standard 65 77 60 42 86 51 82 81 81 44 54 1.8M
Sebastian Larsson · 1985 CM Sweden Standard 65 95 72 46 41 86 51 60 65 76 61 5.6M
Sebastian Rincon · 1994 RM Colombia Standard 65 65 67 51 70 93 77 86 80 94 43 5.6M
Seid Korać · 2001 CB Luxembourg Standard 65 65 63 95 94 86 53 60 95 69 63 420K
Senna Miangue · 1997 LB Belgium Standard 65 63 57 54 76 86 47 54 46 73 81 850K
Sergi Gómez · 1992 CB Spain Standard 65 41 45 64 69 51 40 50 44 76 87 1.8M
Sergio Álvarez · 1992 CM Spain Standard 65 58 59 59 52 66 85 83 69 52 74 640K
Sergio Lozano · 1999 CM Spain Standard 65 86 80 76 90 78 93 48 83 91 80 640K
Sergio Ruiz · 1994 CM Spain Standard 65 69 47 86 67 53 84 55 79 49 74 2.4M
Sergiy Sydorchuk · 1991 CDM Ukraine Standard 65 74 66 83 45 79 71 51 46 45 71 420K
Shane Long · 1987 ST Ireland Standard 65 92 54 53 79 48 77 71 84 66 68 850K
Shinji Okazaki · 1986 ST Japan Standard 65 92 48 42 47 45 79 41 43 69 60 1.2M
Sigamary Diarra · 1984 CM Mali Standard 65 44 68 94 85 71 93 82 82 66 95 850K
Simon Elisor · 1999 ST France Standard 65 74 79 61 95 85 76 78 48 82 63 640K
Simon Graves · 1999 CB Denmark Standard 65 93 79 57 89 53 54 86 59 41 81 1.2M
Simone Iacoponi · 1987 RB Italy Standard 65 46 86 79 81 51 95 46 87 91 90 3.1M
Sinclair Armstrong · 2003 ST Ireland Standard 65 56 83 74 59 52 85 66 43 50 50 850K
Sivert Mannsverk · 2002 CDM Norway Standard 65 74 60 67 69 65 77 67 47 59 71 850K
Sofian Kiyine · 1997 CM Morocco Standard 65 50 55 80 53 80 61 93 95 56 56 640K
Sontje Hansen · 2002 RW Curacao Standard 65 47 93 87 83 73 83 72 67 93 74 420K
Stanley Mills · 2003 RM England Standard 65 65 42 77 56 47 75 75 69 60 95 5.6M
Stefan Bajčetić · 2004 CDM Spain Standard 65 87 55 94 89 91 74 60 83 80 81 5.6M
Stefan Leković · 2004 CB Serbia Standard 65 74 58 76 75 76 71 89 66 71 72 3.1M
Stefan Mitrović · 2002 LM Serbia Standard 65 68 47 52 56 79 68 74 66 88 72 1.8M
Stefan Ristovski · 1992 RB North Macedonia Standard 65 87 87 76 78 43 53 86 84 45 49 850K
Stefan Thesker · 1991 CB Germany Standard 65 47 81 51 44 82 42 71 53 82 74 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập