Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Du-jae Won · 1997 CDM Korea Republic Standard 64 58 92 46 66 68 64 80 77 66 76 3.1M
Duplexe Tchamba · 1998 CB Cameroon Standard 64 86 44 54 42 93 69 85 49 40 88 3.1M
Ebenezer Akinsanmiro · 2004 CM Nigeria Standard 64 58 95 61 88 46 76 80 66 40 65 1.2M
Ebenezer Annan · 2002 LB Ghana Standard 64 45 45 86 71 41 57 62 66 73 57 5.6M
Edison Flores · 1994 ST Peru Standard 64 41 50 55 41 46 76 78 87 84 55 850K
Edmund Addo · 2000 CDM Ghana Standard 64 46 91 95 59 64 67 73 55 90 60 5.6M
Edoardo Vergani · 2001 ST Italy Standard 64 41 79 93 41 49 55 81 67 50 50 850K
Edouard Michut · 2003 CDM France Standard 64 67 83 84 52 70 65 55 41 74 50 2.4M
Elias Mokwana · 1999 RW South Africa Standard 64 43 50 77 57 79 49 58 90 40 40 850K
Elías Már Ómarsson · 1995 ST Iceland Standard 64 65 91 89 66 52 75 85 80 76 64 640K
Elio Capradossi · 1996 CB Uganda Standard 64 48 59 45 78 94 75 62 40 48 41 1.8M
Emmanuel Boateng · 1996 LW Ghana Standard 64 81 84 63 71 64 89 59 52 55 81 850K
Enea Mihaj · 1998 CB Albania Standard 64 95 77 79 73 82 61 61 67 72 50 850K
Enric Gallego · 1986 ST Spain Standard 64 78 44 69 76 91 92 40 60 50 50 420K
Enso González · 2005 LW Paraguay Standard 64 58 58 68 40 92 68 56 61 58 64 640K
Eric Ayiah · 2000 ST Ghana Standard 64 78 48 91 84 58 81 92 43 82 79 1.2M
Eric-Junior Bocat · 1999 LB France Standard 64 69 72 78 92 68 90 74 82 42 72 1.8M
Erick Ferigra · 1999 CB Ecuador Standard 64 95 49 95 88 66 79 65 51 53 49 1.2M
Erick Serafim · 1997 RM Brazil Standard 64 71 74 64 77 56 46 94 72 42 72 1.8M
Erick Wiemberg · 1994 LB Chile Standard 64 84 74 64 68 72 51 94 59 56 51 1.2M
Erik Janža · 1993 LB Slovenia Standard 64 84 73 64 45 78 77 45 83 92 90 2.4M
Erik Palmer-Brown · 1997 CB USA Standard 64 85 49 68 56 91 89 86 67 81 43 640K
Erik Pieters · 1988 CB Netherlands Standard 64 59 53 82 74 63 76 76 42 82 49 1.8M
Erik Schouten · 1991 CB Netherlands Standard 64 94 80 67 50 67 94 67 51 93 91 2.4M
Esteban Saveljich · 1991 CB Montenegro Standard 64 76 62 42 56 72 90 56 55 92 65 3.1M
Ethan Mbappé · 2006 RM France Standard 64 53 83 65 40 77 76 72 53 84 65 850K
Evert Linthorst · 2000 CM Netherlands Standard 64 72 76 41 53 91 66 73 44 64 51 2.4M
Fabien Centonze · 1996 RB France Standard 64 67 61 48 60 89 71 57 95 62 94 2.4M
Fabio Pacheco · 1988 CDM Portugal Standard 64 63 72 89 63 46 42 71 54 79 86 3.1M
Fally Mayulu · 2002 ST France Standard 64 58 67 72 79 43 57 61 82 94 44 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập