Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fankaty Dabo · 1995 RB England Standard 64 68 78 74 74 83 88 68 75 60 55 5.6M
Fayçal Fajr · 1988 CM Morocco Standard 64 69 76 45 50 93 51 61 85 67 45 1.2M
Ferdy Druijf · 1998 ST Netherlands Standard 64 73 63 93 56 54 56 45 93 94 82 640K
Fernando Varela · 1987 CB Cape Verde Standard 64 82 51 65 53 93 57 86 87 44 84 1.2M
Filip Zorvan · 1996 CAM Czech Republic Standard 64 84 86 40 74 83 49 44 85 41 78 850K
Filippo Romagna · 1997 CB Italy Standard 64 63 85 52 70 86 46 93 52 72 79 1.8M
Florian Marange · 1986 LB France Standard 64 46 92 88 66 59 77 49 93 93 50 2.4M
Formose Mendy · 2001 CB Senegal Standard 64 58 70 60 49 89 50 50 45 83 43 5.6M
Francisco Fernandez · 1987 CB Spain Standard 64 46 62 47 44 68 65 94 62 60 92 2.4M
François Bellugou · 1987 CDM France Standard 64 49 59 63 90 52 49 66 86 92 46 850K
François Moubandje · 1990 LB Switzerland Standard 64 59 83 42 91 47 94 85 44 53 71 2.4M
Frank Tsadjout · 1999 ST Italy Standard 64 50 92 62 64 46 85 82 76 74 94 3.1M
Frédéric Sammaritano · 1986 CAM France Standard 64 94 50 75 85 87 80 82 80 62 94 420K
Fredrik Oppegård · 2002 LB Norway Standard 64 74 85 93 93 54 52 51 90 40 58 2.4M
Fredy Montero · 1987 RW Colombia Standard 64 70 71 76 65 46 77 53 67 86 55 1.2M
Fuki Yamada · 2001 RM Japan Standard 64 68 41 74 88 61 78 52 61 89 81 3.1M
Gabriel Charpentier · 1999 ST Congo Standard 64 54 62 54 72 57 49 45 49 92 73 850K
Gabriel Mercado · 1987 RB Argentina Standard 64 56 83 89 71 49 85 55 68 67 90 850K
Gabriele Bracaglia · 2003 LB Italy Standard 64 89 80 94 46 46 83 46 44 58 40 640K
Gennaro Tutino · 1996 ST Italy Standard 64 82 57 92 41 87 54 40 83 59 80 3.1M
Geoffroy Serey Dié · 1984 CDM Ivory Coast Standard 64 73 73 93 55 95 84 53 93 76 44 2.4M
Georgios Liavas · 2001 CDM Greece Standard 64 58 86 72 89 60 72 49 44 86 64 1.8M
Gerard Valentín · 1993 RW Spain Standard 64 70 49 78 54 54 68 58 91 90 41 3.1M
Gergő Lovrencsics · 1988 RM Hungary Standard 64 41 62 57 69 42 43 90 47 60 54 2.4M
Gerson Rodrigues · 1995 ST Luxembourg Standard 64 66 47 64 80 72 64 76 82 73 80 5.6M
Giacomo Calò · 1997 CDM Italy Standard 64 48 59 45 70 60 65 89 64 72 59 1.8M
Gianelli Imbula · 1992 CDM DR Congo Standard 64 95 46 71 92 43 42 68 83 43 48 640K
Gibson Yah · 2003 CDM Netherlands Standard 64 47 91 87 40 68 64 76 76 53 85 1.2M
Gilles Sunu · 1991 ST France Standard 64 82 50 40 66 51 47 95 88 63 68 2.4M
Gino Infantino · 2003 CAM Argentina Standard 64 88 56 93 83 61 49 91 57 92 68 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập