Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Sergi Canós · 1997 LM Spain Standard 64 48 90 48 90 54 81 92 91 94 47 5.6M
Sergio Córdova · 1997 ST Venezuela Standard 64 91 86 82 82 73 94 43 86 86 51 420K
Shane Duffy · 1992 CB Ireland Standard 64 56 71 93 91 41 60 56 58 69 72 3.1M
Silvester van der Water · 1996 RW Netherlands Standard 64 54 43 64 63 53 84 92 78 92 95 5.6M
Silvio Manuel Pereira · 1987 LB Portugal Standard 64 82 79 50 79 71 90 58 67 92 59 1.8M
Šime Bradaric CB Croatia Standard 64 41 48 71 75 81 83 49 55 63 70 1.8M
Simon Gustafson · 1995 CM Sweden Standard 64 76 59 50 76 55 48 76 69 57 51 640K
Simon Olsson · 1997 CM Sweden Standard 64 51 95 63 91 49 89 66 84 85 90 3.1M
Simone Missiroli · 1986 CM Italy Standard 64 73 63 71 70 73 41 53 79 41 63 2.4M
Skelly Alvero · 2002 CM France Standard 64 54 47 74 51 55 65 67 52 46 48 2.4M
Sofiane Alakouch · 1998 RB Morocco Standard 64 67 51 52 79 94 83 64 62 93 70 1.2M
Sonny Carey · 2001 CAM England Standard 64 52 87 75 66 40 57 58 48 94 46 420K
Sotiris Alexandropoulos · 2001 CM Greece Standard 64 87 49 68 47 66 85 51 52 80 58 420K
Soufiane Bidaoui · 1990 LW Morocco Standard 64 75 67 85 77 70 85 50 89 94 90 5.6M
Soulyman Allouch · 2002 LW Netherlands Standard 64 55 63 54 58 58 40 81 81 79 68 3.1M
Stanley Elbers · 1992 RM Netherlands Standard 64 63 68 41 71 82 75 70 83 93 45 3.1M
Stefan Johansen · 1991 CM Norway Standard 64 57 45 62 78 82 95 62 53 71 93 2.4M
Stefan Strandberg · 1990 CB Norway Standard 64 54 40 91 92 95 83 68 71 60 59 1.2M
Stefán Teitur Thórdarson · 1998 CM Iceland Standard 64 94 82 93 68 74 68 77 40 41 51 3.1M
Stephan Ambrosius · 1998 CB Ghana Standard 64 45 84 58 59 95 78 42 72 48 93 2.4M
Stephen Welsh · 2000 CB Scotland Standard 64 45 49 64 88 83 64 58 42 80 54 3.1M
Steven Fortes · 1992 CB Cape Verde Standard 64 57 58 48 45 54 71 77 46 72 91 640K
Steven Vitória · 1987 CB Canada Standard 64 77 57 78 79 73 53 66 46 78 56 3.1M
Stiven Shpendi · 2003 ST Albania Standard 64 58 95 87 73 83 76 57 58 44 50 2.4M
Svante Ingelsson · 1998 CM Sweden Standard 64 93 79 69 61 64 94 75 60 67 75 640K
Sven van Beek · 1994 CB Netherlands Standard 64 81 84 66 42 92 53 42 74 68 42 850K
Sverre Nypan · 2006 CM Norway Standard 64 52 70 90 40 87 71 84 75 59 40 850K
Sylla Sow · 1996 LM Netherlands Standard 64 48 67 66 71 77 41 68 84 71 84 3.1M
Søren Tengstedt · 2000 CAM Denmark Standard 64 47 48 93 65 79 74 63 64 41 94 640K
Tae-hyeon Kim · 2000 CB Korea Republic Standard 64 49 46 80 42 67 61 89 63 88 81 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập