Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Emmanuel Longelo · 2000 LB England Standard 63 60 73 85 45 79 88 47 52 40 60 850K
Enda Stevens · 1990 LB Ireland Standard 63 44 53 48 70 42 90 81 56 55 85 3.1M
Espen van Ee · 2003 CDM Netherlands Standard 63 49 57 82 93 67 78 58 86 54 50 2.4M
Éver Alvarado · 1992 CB Honduras Standard 63 45 83 51 55 48 59 72 60 54 95 640K
Fabian Frei · 1989 CDM Switzerland Standard 63 57 83 71 64 42 54 81 92 72 53 420K
Fábio Espinho · 1985 CM Portugal Standard 63 73 58 41 81 84 44 92 49 95 70 2.4M
Fabrizio Caligara · 2000 CM Italy Standard 63 66 61 48 83 53 65 53 81 89 72 1.2M
Fatos Bećiraj · 1988 ST Montenegro Standard 63 57 40 87 94 45 79 47 63 44 74 1.2M
Federico Zuccon · 2003 CM Italy Standard 63 54 69 43 69 79 80 42 43 83 50 640K
Felicio Brown · 1991 ST Costa Rica Standard 63 74 47 57 68 77 51 64 93 48 67 420K
Felipe Renteira RB Bermuda Standard 63 42 95 54 40 58 94 63 80 46 53 1.2M
Felix Passlack · 1998 RM Germany Standard 63 72 59 83 52 84 44 45 86 61 78 3.1M
Fernand Mayembo · 1996 CB Congo Standard 63 55 86 42 90 51 73 45 83 60 49 850K
Filippo Bandinelli · 1995 CM Italy Standard 63 82 69 46 85 89 78 81 54 64 60 5.6M
Flávio Ramos · 1994 CB Brazil Standard 63 90 53 64 85 57 92 64 48 84 79 640K
Florent Balmont · 1980 CM France Standard 63 62 43 60 45 53 78 74 64 73 78 640K
Florent Ogier · 1989 CB France Standard 63 54 89 91 63 72 75 41 44 86 68 2.4M
Florian Bianchini · 2001 RM France Standard 63 70 88 48 93 82 57 88 86 75 93 1.2M
Fran Karačić · 1996 RB Australia Standard 63 71 74 52 68 50 44 49 70 68 43 1.2M
Francesco Antonucci · 1999 CAM Belgium Standard 63 63 93 70 77 68 75 59 49 92 59 640K
Francesco Camarda · 2008 ST Italy Standard 63 50 63 95 92 43 87 40 60 45 94 1.2M
Francisco Ferreira · 1997 CB Portugal Standard 63 51 75 52 44 84 41 71 89 44 65 1.2M
Francisco Petrasso · 2002 CB Argentina Standard 63 46 69 60 75 48 76 95 51 95 42 640K
Francisco Salinas · 1999 RB Chile Standard 63 85 86 69 50 61 78 58 41 52 58 1.8M
Franco Zanelatto · 2000 RM Peru Standard 63 49 92 53 51 85 52 82 66 89 55 3.1M
Frankie Kent · 1995 CB England Standard 63 85 53 57 76 65 61 58 71 66 43 420K
Fredrik Sjøvold · 2003 RB Norway Standard 63 78 76 57 47 62 55 67 69 64 60 640K
Gábor Szalai · 2000 CB Hungary Standard 63 84 56 56 57 75 69 67 58 87 93 1.8M
Gabriel Airton de Souza · 1996 LM Brazil Standard 63 91 75 49 60 43 63 87 73 84 86 3.1M
Gael Danic · 1981 LW France Standard 63 72 80 68 62 49 59 63 93 60 80 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập