Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pablo Moreno · 2002 ST Spain Standard 63 45 44 48 74 75 54 72 64 85 52 2.4M
Pablo Ramón · 2001 CB Spain Standard 63 84 52 95 78 81 64 45 78 84 54 3.1M
Panos Katseris · 2001 RWB Greece Standard 63 54 89 65 55 52 62 94 41 62 59 420K
Patrick Burner · 1996 RB France Standard 63 43 72 79 65 43 46 72 79 73 59 1.8M
Patryk Klimala · 1998 ST Poland Standard 63 53 93 87 77 42 95 77 91 70 84 1.2M
Paudie O'Connor · 1997 CB Ireland Standard 63 73 51 94 73 88 40 89 70 53 70 3.1M
Paul Quasten · 1985 LB Netherlands Standard 63 59 57 79 50 72 95 84 78 79 61 2.4M
Paulo Moreira · 2000 CM Portugal Standard 63 41 84 72 50 42 64 57 55 84 94 640K
Pedro Ganchas · 2000 CB Portugal Standard 63 42 62 55 42 75 52 88 49 61 40 1.8M
Pedro Lima · 2006 RB Brazil Standard 63 62 88 92 85 54 85 90 48 64 76 2.4M
Pedro Marques · 1998 ST Portugal Standard 63 90 90 66 60 67 80 71 72 50 41 5.6M
Per Ciljan Skjelbred · 1987 CM Norway Standard 63 68 79 77 90 86 77 65 63 48 78 1.2M
Petar Stojanović · 1995 RM Slovenia Standard 63 52 78 95 46 72 70 88 51 78 95 1.2M
Petko Hristov · 1999 CB Bulgaria Standard 63 53 85 41 71 86 77 64 63 63 71 850K
Phil Bardsley · 1985 LB Scotland Standard 63 46 71 65 46 45 93 51 43 53 64 1.8M
Philippe Rommens · 1997 CM Belgium Standard 63 84 62 83 54 64 65 51 63 92 72 850K
Pierre Dwomoh · 2004 CM Belgium Standard 63 95 67 47 49 86 42 75 80 78 59 3.1M
Pol Llonch · 1992 CM Spain Standard 63 55 43 40 48 90 56 63 85 45 61 3.1M
Przemysław Szymiński · 1994 CB Poland Standard 63 46 71 46 62 53 74 78 68 53 87 850K
Quentin Bernard · 1989 LB France Standard 63 73 95 46 64 95 40 59 86 71 51 420K
Quentin Boisgard · 1997 CAM France Standard 63 83 86 81 59 64 87 64 46 80 40 3.1M
Quentin Cornette · 1994 RW France Standard 63 55 60 57 78 65 58 64 48 80 67 1.2M
Radosav Petrović · 1989 CM Serbia Standard 63 84 62 85 53 44 68 83 55 61 86 1.2M
Rafael Camacho · 2000 LW Portugal Standard 63 40 54 64 70 57 61 65 75 56 75 420K
Rafael Gava · 1993 CAM Brazil Standard 63 87 94 91 56 54 94 88 93 41 59 3.1M
Rafael Martins · 1989 ST Brazil Standard 63 87 56 55 88 95 95 95 46 56 50 420K
Rafael Nel · 2005 ST Portugal Standard 63 78 65 66 42 75 85 53 95 95 75 5.6M
Rafael Rodrigues · 2002 LB Portugal Standard 63 91 40 72 78 72 57 65 40 82 90 2.4M
Rafik Zekhnini · 1998 LW Norway Standard 63 77 73 78 93 87 77 68 41 40 44 850K
Ragnar Ache · 1998 ST Germany Standard 63 55 64 57 72 76 89 71 49 43 63 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập