Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Igor Rossi · 1989 CB Brazil Standard 62 48 90 56 95 89 60 88 67 82 71 640K
Iker Muñoz · 2002 CDM Spain Standard 62 86 57 72 90 62 61 58 50 50 56 5.6M
Ilias Bronkhorst · 1997 RB Netherlands Standard 62 52 61 92 77 40 74 90 45 70 81 1.2M
Iñigo Eguaras · 1992 CDM Spain Standard 62 93 41 93 46 87 81 81 68 49 40 1.8M
Ismaila Soro · 1998 CDM Ivory Coast Standard 62 80 65 74 64 57 60 85 66 56 67 850K
Issa Doumbia · 2003 CM Italy Standard 62 76 46 95 84 95 79 73 57 80 67 3.1M
Issiar Dia · 1987 RM Senegal Standard 62 67 57 60 79 55 63 48 84 58 40 640K
Iván Angulo · 1999 RW Colombia Standard 62 89 43 62 65 56 71 48 85 92 88 3.1M
Ivan Mesík · 2001 LB Slovakia Standard 62 95 64 87 42 44 93 67 62 68 79 420K
Iván Román · 2006 CB Chile Standard 62 46 66 41 75 50 82 50 56 60 47 1.8M
Jack Hunt · 1990 RB England Standard 62 65 43 63 46 80 87 91 57 74 48 1.8M
Jack Stretton · 2001 ST England Standard 62 79 52 47 59 61 40 59 67 70 44 1.2M
James Abankwah · 2004 CB Ireland Standard 62 73 50 80 91 69 78 86 45 47 41 850K
James Collins · 1990 ST Ireland Standard 62 76 55 88 56 68 72 57 66 68 59 640K
James Lawrence · 1992 CB Wales Standard 62 72 66 71 89 52 88 64 95 67 60 2.4M
James McCarthy · 1990 CM Ireland Standard 62 45 81 80 48 46 84 63 78 40 84 5.6M
James McClean · 1989 LWB Ireland Standard 62 76 48 46 62 72 85 56 48 43 75 850K
James Vaughan · 1988 ST England Standard 62 66 77 54 52 78 76 60 92 64 45 850K
James Edward Léa-Siliki · 1996 CM Cameroon Standard 62 45 51 86 58 59 46 84 77 71 60 1.8M
Jamie Donley · 2005 CAM Northern Ireland Standard 62 58 91 74 43 82 85 82 42 63 45 1.8M
Jamie Paterson · 1991 CAM England Standard 62 84 57 95 42 84 68 84 59 81 50 640K
Jan Repas · 1997 CM Slovenia Standard 62 90 51 87 51 68 77 85 48 43 93 1.2M
Jandro Orellana · 2000 CM Spain Standard 62 92 40 58 52 61 76 65 89 71 87 2.4M
Janoi Donacien · 1993 CB code206 Standard 62 90 73 44 81 47 66 54 85 77 81 3.1M
Jari Oosterwijk · 1995 ST Netherlands Standard 62 48 81 92 62 76 52 40 93 48 46 850K
Jason Davidson · 1991 CB Australia Standard 62 88 59 79 48 51 82 55 81 53 78 1.2M
Javi Moyano · 1986 RB Spain Standard 62 53 72 44 42 57 43 73 75 94 83 3.1M
Javier Avilés · 1997 RW Spain Standard 62 61 77 93 93 91 52 83 59 64 76 1.2M
Jay Emmanuel-Thomas · 1990 ST England Standard 62 84 74 82 48 42 49 72 87 52 77 420K
Jay Rodriguez · 1989 ST England Standard 62 45 44 62 85 77 80 62 48 46 58 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập