Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Neyder Lozano · 1994 CB Colombia Standard 62 61 47 70 59 44 46 55 76 68 51 1.8M
Niccolò Zanellato · 1998 CM Italy Standard 62 87 52 89 85 69 73 72 73 47 85 2.4M
Nick Verschuren · 2005 CB Netherlands Standard 62 48 76 79 58 66 42 93 75 59 66 5.6M
Nikolas Agrafiotis · 2000 ST Serbia Standard 62 94 60 84 62 90 43 56 41 92 79 1.2M
Nino Galović · 1992 CB Croatia Standard 62 68 50 65 93 95 66 51 42 74 95 1.2M
Nino Žugelj · 2000 RW Slovenia Standard 62 84 73 40 89 93 53 44 71 93 92 420K
Norichio Nieveld · 1989 CB Netherlands Standard 62 91 75 72 75 82 44 59 75 92 62 1.2M
Odin Thiago Holm · 2003 CM Norway Standard 62 41 88 74 59 74 91 77 45 84 72 1.2M
Oisin McEntee · 2001 RB Ireland Standard 62 62 92 44 70 82 93 86 71 43 71 5.6M
Oliver Scarles · 2005 LWB England Standard 62 82 81 54 51 54 77 87 83 66 46 850K
Oliver Zandén · 2001 LB Sweden Standard 62 59 55 76 80 85 59 74 64 81 49 640K
Ollie Turton · 1992 RWB England Standard 62 43 50 41 59 95 64 91 51 87 55 640K
Omenuke Mfulu · 1994 CDM DR Congo Standard 62 77 93 84 59 75 65 94 84 54 91 5.6M
Óscar Sielva · 1991 CM Spain Standard 62 65 77 44 88 87 47 45 63 63 40 420K
Ousmane Diakité · 2000 CDM Mali Standard 62 87 84 43 70 84 51 80 60 62 45 850K
Pablo Gozálbez · 2001 CAM Spain Standard 62 81 65 91 63 93 82 81 60 53 66 1.8M
Pablo Roberto · 1999 CM Brazil Standard 62 62 91 89 72 82 63 47 77 43 72 1.2M
Pablo Santos · 1992 CB Brazil Standard 62 54 70 92 85 73 43 63 54 90 46 420K
Pape Habib Gueye · 1999 CAM Senegal Standard 62 88 91 43 49 43 89 58 55 53 87 3.1M
Patryk Dziczek · 1998 CDM Poland Standard 62 71 55 95 58 94 82 89 92 91 90 1.2M
Paul Gallagher · 1984 CM Scotland Standard 62 75 59 85 91 53 40 66 67 78 80 850K
Paul Mukairu · 2000 LM Nigeria Standard 62 43 72 72 79 68 83 63 86 50 75 640K
Paul Mullin · 1994 ST England Standard 62 69 69 54 52 92 95 87 90 64 83 640K
Pedro Amador · 1998 LB Portugal Standard 62 93 91 66 74 49 69 46 53 90 93 5.6M
Pedro Bondo · 2004 LB Angola Standard 62 69 58 95 43 62 64 56 78 56 87 420K
Pedro Carvalho · 2003 RWB Portugal Standard 62 68 69 76 46 43 73 83 61 56 55 1.8M
Pedro Sá · 1993 CDM Portugal Standard 62 66 77 50 70 65 63 73 93 49 89 3.1M
Pedro Filipe Figueiredo Rodri · 1997 CM Portugal Standard 62 62 65 83 68 95 62 44 69 49 46 850K
Peter Kioso · 1999 RB DR Congo Standard 62 81 60 50 57 73 55 54 76 81 49 1.2M
Philip Brittijn · 2004 CM Netherlands Standard 62 45 42 70 89 59 50 51 54 79 95 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập