Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jayden Oosterwolde · 2001 LB Netherlands Standard 61 56 87 57 56 60 45 73 49 79 79 3.1M
Jayden Richardson · 2000 RWB England Standard 61 54 93 57 90 47 95 42 87 66 62 420K
Jayden Stockley · 1993 ST England Standard 61 52 90 85 76 90 74 55 51 78 65 1.8M
Jean Botué · 2002 LW Burkina Faso Standard 61 53 69 45 77 56 62 59 40 56 59 1.8M
Jean-Christophe Bahebeck · 1993 ST France Standard 61 47 75 80 80 66 50 90 67 83 86 5.6M
Jeff Reine-Adélaïde · 1998 CAM France Standard 61 66 40 66 41 42 83 67 61 77 63 850K
Jefferson Cáceres · 2002 LW Peru Standard 61 42 87 70 74 80 43 50 68 84 50 2.4M
Jefry Valverde · 1995 LM Costa Rica Standard 61 93 82 89 81 95 60 55 87 81 48 5.6M
Jens Toornstra · 1989 CAM Netherlands Standard 61 47 54 59 51 44 71 52 56 53 93 3.1M
Jérémy Grimm · 1987 CM France Standard 61 52 95 40 41 65 73 71 48 47 87 420K
Jeremy Monga · 2009 LW England Standard 61 67 91 57 79 54 76 91 40 95 72 1.2M
Jeroen van der Lely · 1996 RB Netherlands Standard 61 76 43 63 55 58 95 94 74 70 42 420K
Jiri Hübschman CB Czech Republic Standard 61 53 81 80 88 54 51 40 84 86 73 2.4M
Jiri Skalák · 1992 RM Czech Republic Standard 61 69 71 87 60 94 58 41 48 83 68 850K
Joan García · 2001 GK Spain Standard 61 75 58 65 55 51 81 53 83 74 59 5.6M
João Afonso · 1990 CB Portugal Standard 61 76 62 43 69 40 73 40 46 50 94 420K
João Afonso · 1995 CDM Brazil Standard 61 52 77 94 87 43 71 62 69 62 55 2.4M
João Aurélio · 1988 RB Portugal Standard 61 59 74 89 83 55 94 46 90 81 52 2.4M
João Batxi · 1998 RM Angola Standard 61 86 42 50 94 68 78 49 79 76 73 1.2M
Joao Caiado · 1999 CM Portugal Standard 61 78 84 55 44 69 77 76 76 84 52 1.8M
João Carlos · 1995 ST Brazil Standard 61 64 91 42 45 70 46 45 51 53 76 1.8M
João Costa · 2005 RW Brazil Standard 61 88 70 60 90 90 42 78 67 79 58 850K
Joao Diogo · 1988 RB Portugal Standard 61 70 84 40 62 59 78 56 66 80 78 850K
Joao Gamboa · 1996 CM Portugal Standard 61 40 93 72 82 76 56 41 83 69 92 5.6M
João Silva · 1990 ST Portugal Standard 61 50 51 82 51 75 74 95 66 71 62 420K
Joao Teixeira · 1993 CAM Portugal Standard 61 74 80 53 86 66 42 51 93 51 60 850K
Joaquín Sosa · 2002 CB Uruguay Standard 61 70 78 93 77 50 51 51 64 85 87 1.8M
Joe Garner · 1988 ST England Standard 61 44 87 92 80 81 75 71 56 73 60 640K
Joe Morrell · 1997 CDM Wales Standard 61 57 56 90 73 62 71 72 53 88 85 1.8M
Joe Reid LM Ireland Standard 61 79 93 40 74 71 70 51 84 78 83 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập