Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jošt Urbančič · 2001 LB Slovenia Standard 61 77 73 90 88 66 65 53 90 54 83 640K
Juan Ramos · 1996 LB Uruguay Standard 61 53 76 45 95 57 80 46 70 76 89 2.4M
Juanto Ortuño · 1992 ST Spain Standard 61 52 92 68 42 84 87 44 58 81 74 1.8M
Juan Manuel Cruz · 1999 ST Argentina Standard 61 54 73 73 71 58 71 62 81 55 54 3.1M
Julian Baas · 2002 CDM Netherlands Standard 61 75 48 48 56 56 40 74 48 63 62 2.4M
Julián Chicco · 1998 CDM Argentina Standard 61 71 45 90 69 47 86 78 94 93 64 420K
Julien Benhaim · 1996 LM France Standard 61 57 41 66 76 76 77 75 49 51 77 640K
Julius Dirksen · 2003 CB Netherlands Standard 61 71 88 78 88 72 81 67 40 93 42 420K
Junior Flemmings · 1996 LM Jamaica Standard 61 77 76 64 68 79 84 42 89 75 76 3.1M
Jussi Eremenko GK Finland Standard 61 54 85 60 79 42 61 65 95 82 50 1.2M
Kamaradini Mamudu · 2002 RB Ghana Standard 61 88 69 59 43 81 88 54 44 52 66 1.2M
Kamil Jozwiak · 1998 LM Poland Standard 61 42 87 82 45 51 78 67 43 73 79 1.2M
Kasey Palmer · 1996 CAM Jamaica Standard 61 46 88 95 94 76 52 92 77 75 78 640K
Kay Tejan · 1997 ST Netherlands Standard 61 61 46 83 52 85 46 87 76 80 79 420K
Kaye Furo · 2007 ST Belgium Standard 61 92 67 57 86 68 50 67 68 94 73 5.6M
Kays Ruiz-Atil · 2002 CM France Standard 61 43 79 83 85 41 62 69 42 46 84 640K
Kelvin Ehibhatiomhan · 2003 ST England Standard 61 94 51 81 52 62 49 44 80 69 93 3.1M
Kelyan Guessoum · 1999 CB France Standard 61 67 72 62 46 55 68 52 72 93 92 5.6M
Kennedy Boateng · 1996 CB Togo Standard 61 69 77 79 59 72 47 79 90 54 64 5.6M
Keshi Anderson · 1995 LM England Standard 61 69 89 53 45 50 73 69 68 64 88 850K
Kevin Ciubotaru · 2004 LB Romania Standard 61 72 94 70 47 61 72 71 50 58 59 850K
Kevin Höög Jansson · 2000 CDM Sweden Standard 61 77 74 42 81 60 75 41 84 76 82 3.1M
Kevin López · 1996 RM Honduras Standard 61 62 40 88 75 43 86 79 94 51 79 420K
Kévin Mayi · 1993 ST Gabon Standard 61 49 46 48 62 93 89 61 64 66 54 1.2M
Kevin Stewart · 1993 CDM Jamaica Standard 61 44 72 44 43 63 85 73 45 77 41 640K
Kevin Martin Krygård · 2000 CDM Norway Standard 61 89 94 83 67 57 55 89 49 46 57 1.2M
Keylor Navas · 1986 GK Costa Rica Special 61 91 62 63 42 95 66 94 58 56 67 1.2M
Keysher Fuller · 1994 RB Costa Rica Standard 61 77 41 92 54 59 69 69 94 48 68 640K
Kieran Lee · 1988 CDM England Standard 61 41 60 60 93 90 73 92 45 65 77 2.4M
Kiki Silva · 1998 RW Portugal Standard 61 95 89 95 49 46 90 83 60 89 69 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập