Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Aiden McGeady · 1986 RM Ireland Standard 60 68 61 58 50 65 95 88 59 46 51 640K
Aimé Omgba · 2002 CAM Netherlands Standard 60 88 51 70 76 70 50 51 82 76 51 1.2M
Aitor Mañas · 2003 ST Spain Standard 60 45 49 91 49 92 66 65 81 50 67 5.6M
Akil Wright · 1996 CB England Standard 60 53 73 91 57 45 63 73 51 88 62 640K
Alan Lithgow · 1988 CB Scotland Standard 60 68 93 51 66 61 93 68 81 85 48 3.1M
Alan Schons · 1993 CDM Brazil Standard 60 73 90 45 76 94 75 82 88 73 77 420K
Alasana Manneh · 1998 CM Gambia Standard 60 43 66 70 60 63 65 71 64 92 64 3.1M
Albert Adomah · 1987 RM Ghana Standard 60 56 53 95 92 76 87 84 75 41 53 1.2M
Aleksandar Šćekić · 1991 CDM Montenegro Standard 60 83 59 94 83 91 68 77 57 78 70 640K
Alessandro Ciranni · 1996 RB Belgium Standard 60 69 72 62 95 69 83 48 41 71 89 420K
Alessandro Debenedetti · 2003 ST Italy Standard 60 67 90 59 54 95 60 60 66 57 65 420K
Alessio Tribuzzi · 1998 CAM Italy Standard 60 93 43 62 76 66 71 42 76 76 46 640K
Alex Fisher · 1990 ST England Standard 60 72 66 94 40 79 70 83 86 83 88 3.1M
Alex Gilbert · 2001 CAM Ireland Standard 60 82 53 61 57 52 77 88 63 52 90 850K
Alex Gogić · 1994 CB Cyprus Standard 60 89 89 82 47 71 91 54 58 86 70 1.8M
Alex Jakubiak · 1996 ST Scotland Standard 60 90 42 59 40 66 52 43 52 87 86 1.2M
Álex Martín · 1998 CB Spain Standard 60 85 46 49 62 59 83 66 94 94 65 850K
Alex Méndez · 2000 CAM USA Standard 60 87 56 57 80 44 63 47 57 92 58 420K
Alex Mighten · 2002 LW England Standard 60 70 42 44 75 54 81 49 84 86 62 1.2M
Alex Plat · 1998 CDM Netherlands Standard 60 91 46 52 88 57 74 52 61 51 83 5.6M
Alex Schalk · 1992 ST Netherlands Standard 60 81 63 85 95 54 54 57 85 74 78 3.1M
Alex Tamm · 2001 ST Estonia Standard 60 69 56 47 75 66 51 84 40 82 65 640K
Alexander Jakobsen · 2004 LW Egypt Standard 60 41 48 61 52 43 51 59 64 73 75 420K
Alexandre Guedes · 1994 ST Portugal Standard 60 80 44 64 81 71 54 85 79 54 41 850K
Ali Jasim · 2004 LW Iraq Standard 60 68 62 52 50 54 51 53 90 94 88 2.4M
Aljaz Struna · 1990 CB Slovenia Standard 60 54 66 57 42 65 44 60 62 63 92 1.2M
Alpha Diounkou · 2001 CB Senegal Standard 60 73 83 82 72 51 73 60 81 58 91 420K
Álvaro Martínez · 2002 LB Spain Standard 60 89 84 45 53 55 57 51 76 73 45 2.4M
Alwande Roaldsøy · 2004 CM Norway Standard 60 83 70 45 74 50 85 82 53 85 65 1.2M
Al Hassan Touré · 2000 ST Australia Standard 60 83 70 92 68 91 63 78 44 89 45 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập