Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Amine Bassi · 1997 CAM Morocco Standard 60 61 89 49 84 43 93 93 85 81 75 2.4M
Amine Lachkar · 2003 CDM Netherlands Standard 60 59 53 49 58 89 42 76 52 70 54 2.4M
Anas Ouahim · 1997 CAM Morocco Standard 60 47 74 50 66 75 88 60 51 60 80 5.6M
Anas Tahiri · 1995 CM Morocco Standard 60 52 51 69 65 55 71 66 46 94 47 5.6M
Ander Yoldi · 2000 LW Spain Standard 60 71 87 77 80 77 45 82 83 49 68 640K
Anderson Esiti · 1992 CM Nigeria Standard 60 76 47 93 42 67 47 72 81 42 63 420K
Andrés Salazar · 2003 LB Colombia Standard 60 56 69 79 70 62 64 88 51 52 71 5.6M
Andrés Tello · 1996 CM Colombia Standard 60 92 75 43 79 76 73 52 75 55 40 1.8M
Andrey Soto · 2003 LW Costa Rica Standard 60 52 42 56 74 93 81 56 73 58 92 640K
André Miguel Pinto Lopes · 1996 RW Portugal Standard 60 64 61 51 67 85 85 88 61 61 94 5.6M
Andrija Balic · 1997 CM Croatia Standard 60 89 56 51 55 87 82 75 83 78 50 850K
Andy King · 1988 CM Wales Standard 60 79 42 54 69 76 71 73 68 68 57 2.4M
Andy Rinomhota · 1997 RB Zimbabwe Standard 60 65 80 87 60 85 61 91 73 60 41 5.6M
Ante Palaversa · 2000 CDM Croatia Standard 60 93 65 92 43 48 71 87 44 78 45 2.4M
Antef Tsoungui · 2002 CB Belgium Standard 60 41 59 58 85 51 63 48 53 53 57 5.6M
Anthony Descotte · 2003 ST Belgium Standard 60 46 83 56 64 43 42 82 76 69 52 3.1M
Anthony Robic · 1986 RW France Standard 60 76 93 76 94 62 85 84 55 69 74 3.1M
Antoine Colassin · 2001 ST Belgium Standard 60 61 87 75 61 92 81 86 61 62 71 2.4M
Antonino Ragusa · 1990 LW Italy Standard 60 90 84 43 86 46 92 44 62 50 51 1.2M
Antonio Espigares · 2004 CB Spain Standard 60 45 53 86 44 79 92 87 59 95 87 3.1M
Antonio Portales · 1996 CB Mexico Standard 60 70 55 50 95 94 72 87 87 92 55 2.4M
Antonio Raimondo · 2004 ST Italy Standard 60 56 93 89 93 71 62 57 54 70 73 3.1M
Antony Alves Santos · 2001 LW Brazil Standard 60 59 74 76 65 41 49 90 82 53 44 5.6M
Archie Collins · 1999 CM England Standard 60 49 65 41 91 41 82 75 66 66 72 850K
Ard Van Peppen · 1985 LB Netherlands Standard 60 71 58 77 87 54 89 60 86 59 90 1.8M
Armstrong Oko-Flex · 2002 LW Ireland Standard 60 65 90 50 53 51 88 92 43 49 85 5.6M
Artur Jorge · 1994 CB Portugal Standard 60 80 63 87 69 41 55 72 42 90 72 1.8M
Attila Osváth · 1995 RWB Hungary Standard 60 91 47 91 53 68 61 62 80 88 92 5.6M
Aventis Aventisian · 2002 LB Armenia Standard 60 76 95 44 42 92 60 89 45 63 67 1.8M
Axel Gueguin · 2005 RW France Standard 60 76 76 44 75 60 45 53 80 95 75 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập