Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Lewis Ephraim LM New Zealand Standard 60 45 66 73 68 81 46 79 76 87 40 1.8M
Lewis Macleod · 1994 CM Scotland Standard 60 80 73 66 80 45 44 72 41 45 59 420K
Lewis Neilson · 2003 CB Scotland Standard 60 68 54 47 71 85 61 42 41 49 75 640K
Liam Bridcutt · 1989 CDM England Standard 60 70 63 84 76 81 67 69 93 92 80 5.6M
Liam Fontaine · 1986 CB England Standard 60 74 95 70 67 69 43 76 43 95 72 3.1M
Liam Gibbs · 2002 CAM England Standard 60 94 63 78 83 77 91 68 92 89 63 420K
Liam Henderson · 1996 CB Scotland Standard 60 87 63 90 56 79 54 53 86 46 73 5.6M
Liam Kelly · 1990 CM Scotland Standard 60 74 69 94 87 94 40 54 50 94 81 1.8M
Liam McCarron · 2001 LB Scotland Standard 60 74 44 68 56 65 89 75 62 86 89 3.1M
Luca Connell · 2001 CDM Ireland Standard 60 69 66 64 69 78 65 71 85 43 82 1.8M
Luca D'Andrea · 2004 CAM Italy Standard 60 54 40 88 49 78 85 52 87 45 79 2.4M
Lucas Áfrico · 1995 CB Brazil Standard 60 91 70 75 91 41 89 86 71 81 89 1.2M
Lucas Agazzi · 2005 RW Uruguay Standard 60 73 80 71 86 77 70 69 74 55 73 1.8M
Lucas Buades · 1997 RM France Standard 60 66 71 76 86 47 90 84 44 63 68 1.2M
Lucas Rodrigues · 1999 LM Brazil Standard 60 93 70 70 61 60 86 72 71 71 78 3.1M
Lucas Romero · 2002 CDM Paraguay Standard 60 89 46 88 91 83 40 87 56 70 81 2.4M
Lucas Schoofs · 1997 CDM Belgium Standard 60 74 41 74 58 46 76 50 43 71 76 640K
Luck Zogbé · 2005 RB Ivory Coast Standard 60 88 75 77 73 83 63 67 72 95 84 640K
Luigi Cherubini · 2004 LW Italy Standard 60 70 64 60 90 44 62 89 59 90 94 3.1M
Luis Galeano · 1991 LM Honduras Standard 60 84 57 76 81 68 41 46 82 80 53 420K
Luis Hasa · 2004 CM Albania Standard 60 60 67 84 63 79 70 54 73 62 92 850K
Luís Hemir · 2003 ST Portugal Standard 60 68 91 71 87 83 77 61 65 74 53 420K
Luka Reischl · 2004 ST Austria Standard 60 74 41 63 62 76 44 72 59 85 85 850K
Luke Mbete · 2003 CB England Standard 60 68 86 76 71 61 81 41 58 43 72 640K
Luke Plange · 2002 ST England Standard 60 52 68 67 58 76 94 92 49 67 54 1.2M
Maarten Stekelenburg · 1982 GK Netherlands Standard 60 93 74 71 94 95 47 74 77 75 82 2.4M
Madiodio Dia · 2004 CB Senegal Standard 60 70 90 71 86 73 93 79 70 87 50 3.1M
Maël de Gevigney · 1999 CB France Standard 60 51 83 76 64 43 50 53 49 58 67 2.4M
Magnus Westergaard · 1998 CM Denmark Standard 60 64 63 65 90 53 53 42 86 40 72 420K
Mahmoud Bentayg · 1999 LB Morocco Standard 60 92 67 57 90 61 42 91 56 85 86 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập