Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Malachi Boateng · 2002 CDM England Standard 60 48 44 77 69 51 73 67 52 57 57 420K
Malcolm Ebiowei · 2003 RW England Standard 60 68 81 64 55 88 72 77 89 59 95 640K
Malibongwe Khoza · 2004 CB South Africa Standard 60 47 45 66 88 73 69 76 55 91 50 1.8M
Mamadou Camara · 2002 CM Senegal Standard 60 79 74 93 81 63 56 59 56 95 64 1.8M
Manu Bueno · 2004 CM Spain Standard 60 61 42 88 93 91 46 85 80 87 89 640K
Manuel Cafumana · 1999 CM Angola Standard 60 70 89 77 91 56 86 40 61 74 84 1.8M
Marcelo Vilela · 1999 CB Brazil Standard 60 66 42 47 93 46 54 76 63 59 81 640K
Marco Carnesecchi · 2000 GK Italy Standard 60 73 87 49 40 41 95 77 77 58 67 2.4M
Marco Huamán · 2002 RB Peru Standard 60 67 51 95 55 56 89 57 43 85 62 3.1M
Marco Tol · 1998 CB Netherlands Standard 60 69 81 77 84 41 70 91 86 61 74 1.2M
Marco Tumminello · 1998 ST Italy Standard 60 50 86 49 91 75 86 48 73 93 93 3.1M
Marco Varnier · 1998 CB Italy Standard 60 60 59 93 54 54 78 83 90 70 66 1.2M
Marcos Victor Ferreira da Silv · 2001 CB Brazil Standard 60 68 89 83 81 68 91 42 50 86 68 850K
Mark O'Hara · 1995 CM Scotland Standard 60 41 76 59 86 52 70 55 89 85 48 1.2M
Mark Reynolds · 1987 CB Scotland Standard 60 44 44 46 64 92 87 69 63 79 53 1.2M
Mark Zabukovnik · 2000 CDM Slovenia Standard 60 43 45 85 51 80 94 86 95 61 59 640K
Marko Janković · 1995 CM Montenegro Standard 60 94 95 79 94 45 68 56 82 41 89 1.2M
Marko Lazetić · 2004 ST Serbia Standard 60 42 41 77 52 73 84 63 68 95 43 3.1M
Marko Vukčević · 1993 LB Montenegro Standard 60 54 42 52 67 73 42 65 74 44 44 1.2M
Marnick Vermijl · 1992 RB Belgium Standard 60 44 46 66 67 67 42 50 95 41 60 420K
Martijn Berden · 1997 RM Netherlands Standard 60 86 78 84 89 74 55 95 89 79 80 1.8M
Martin Cranie · 1986 CB England Standard 60 52 51 93 72 91 77 57 64 46 90 850K
Martin Svidersky · 2002 CDM Slovakia Standard 60 56 41 83 40 63 76 56 47 62 54 3.1M
Marwan Otaka · 2002 ST Egypt Standard 60 67 66 67 93 78 43 42 42 76 75 1.2M
Masaki Watai · 1999 CAM Japan Standard 60 82 67 95 79 86 67 74 87 68 57 1.2M
Mateus Lusuardi · 2004 CB Brazil Standard 60 81 92 70 87 87 70 70 90 73 42 1.8M
Matheus Lima · 1992 GK Brazil Standard 60 80 89 88 49 54 53 82 80 78 94 640K
Mats Knoester · 1998 CB Netherlands Standard 60 65 62 53 54 88 90 59 41 78 69 3.1M
Mats Seuntjens · 1992 LM Netherlands Standard 60 47 57 62 62 73 91 73 43 52 71 5.6M
Matt Polster · 1993 RB USA Standard 60 63 64 90 62 85 93 66 49 40 95 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập