Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Matteo Cichella · 2005 CDM Italy Standard 60 60 87 67 82 42 41 83 68 52 81 5.6M
Matteo Scozzarella · 1988 CDM Italy Standard 60 88 44 52 83 59 85 57 55 93 70 5.6M
Matthew Olosunde · 1998 RB USA Standard 60 68 70 63 75 49 54 60 44 89 78 3.1M
Matthew Pennington · 1994 CB England Standard 60 76 63 76 77 51 94 75 89 92 66 1.8M
Matthew Sorinola · 2001 RWB England Standard 60 77 50 62 95 54 57 54 90 52 78 5.6M
Mattia Viviani · 2000 CDM Italy Standard 60 92 83 56 40 43 67 61 68 59 63 1.2M
Matty Taylor · 1990 ST England Standard 60 80 95 46 87 93 85 54 95 82 43 850K
Matvey Safonov · 1999 GK Russia Standard 60 75 76 49 75 44 48 53 79 92 72 640K
Max Dowman · 2009 RW England Standard 60 89 42 45 85 80 69 58 95 40 81 1.8M
Max Svensson · 2001 ST Spain Standard 60 74 79 67 52 47 76 76 95 40 46 420K
Maxi Oyedele · 2004 CDM Poland Standard 60 65 69 87 90 61 40 60 75 92 61 420K
Maxim Dekker · 2004 CB Netherlands Standard 60 63 91 56 68 65 43 70 50 79 49 420K
Maxime Awoudja · 1998 CB Germany Standard 60 58 48 48 56 84 71 74 50 57 56 5.6M
Mees Kaandorp · 1998 RW Netherlands Standard 60 50 47 59 44 63 44 59 52 58 72 420K
Mehdi Zerkane · 1999 RW Algeria Standard 60 63 65 75 92 88 94 62 74 82 44 1.2M
Melih Ibrahimoglu · 2000 CAM Turkey Standard 60 69 93 94 76 45 56 77 63 91 71 1.2M
Michael Breij · 1997 RW Netherlands Standard 60 55 45 48 74 88 60 64 76 54 61 640K
Michael Heinloth · 1992 RB Germany Standard 60 84 86 46 77 75 55 92 66 74 48 3.1M
Michael Jacobs · 1991 LW England Standard 60 55 78 58 63 63 58 78 68 89 85 2.4M
Michael Venturi · 1999 CB Italy Standard 60 86 56 69 41 48 63 89 64 45 93 420K
Miguel Falé · 2004 ST Portugal Standard 60 58 82 85 52 46 63 78 91 57 91 1.2M
Miguel Loureiro · 1996 RB Spain Standard 60 72 59 74 46 48 43 69 51 48 79 2.4M
Miguel Sousa · 1998 CM Portugal Standard 60 57 65 92 91 67 92 45 51 84 46 5.6M
Mikael Dyrestam · 1991 CB Sweden Standard 60 55 44 87 91 57 83 44 65 85 59 1.8M
Mike te Wierik · 1992 CB Netherlands Standard 60 63 59 54 87 76 95 55 55 84 48 1.2M
Mike van Duinen · 1991 ST Netherlands Standard 60 88 73 51 79 82 45 61 62 91 78 1.8M
Mikel Goti · 2002 CAM Spain Standard 60 59 64 46 88 76 46 64 53 91 40 850K
Mile Svilar · 1999 GK Serbia Standard 60 92 90 46 52 90 79 68 84 49 41 5.6M
Miles Storey · 1994 ST England Standard 60 57 43 73 47 46 68 83 66 77 66 5.6M
Mimoun Mahi · 1994 ST Netherlands Standard 60 83 40 80 74 61 41 68 54 77 45 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập