Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Matt Penney · 1998 LB England Standard 59 52 66 93 85 58 48 85 63 83 75 3.1M
Matt Smith · 1999 CM Wales Standard 59 81 54 59 46 65 91 59 53 91 59 1.8M
Matteo Stoppa · 2000 ST Italy Standard 59 88 87 69 58 83 40 78 56 72 93 5.6M
Matthew Garbett · 2002 CM New Zealand Standard 59 69 77 87 47 40 48 76 91 81 50 1.2M
Matthew Millar · 1996 RB Australia Standard 59 73 46 47 79 41 58 68 69 42 49 1.8M
Matthieu Huard · 1998 LB France Standard 59 61 77 62 60 84 61 69 83 63 64 2.4M
Mattia Zanotti · 2003 RB Italy Standard 59 73 58 91 82 54 44 69 88 73 79 850K
Matty Jacob · 2001 LB England Standard 59 78 40 43 55 50 68 88 87 68 42 640K
Maxim Gullit · 2001 LB Netherlands Standard 59 62 44 95 47 92 40 85 87 72 82 5.6M
Meldin Dreskovic · 1998 CB Montenegro Standard 59 65 85 49 77 89 61 49 69 59 52 5.6M
Michael Chacón · 1994 CDM Netherlands Standard 59 53 73 42 71 62 85 64 64 88 42 850K
Michael de Leeuw · 1986 CAM Netherlands Standard 59 83 76 61 93 81 65 56 72 69 85 640K
Michael Golding · 2006 CM England Standard 59 78 54 72 41 90 48 46 71 73 78 5.6M
Michaël Heylen · 1994 CB Belgium Standard 59 51 89 53 42 55 84 72 61 86 50 5.6M
Michael Olakigbe · 2004 RW England Standard 59 45 44 58 63 82 62 89 58 59 46 640K
Michalis Kosidis · 2002 ST Greece Standard 59 40 67 58 93 84 85 93 68 85 65 3.1M
Michel Augusto Rafael dos Santo · 2003 CB Brazil Standard 59 42 83 90 75 94 94 53 73 84 79 3.1M
Miguel Menino · 2003 CM Portugal Standard 59 55 44 86 64 75 55 45 48 74 80 5.6M
Miguel Nóbrega · 2000 CB Portugal Standard 59 62 60 50 46 82 82 84 82 85 57 420K
Miguel Ángel Sierra · 2004 RW Spain Standard 59 41 75 57 46 55 71 95 69 55 62 3.1M
Miiko Damião LB Grenada Standard 59 53 44 60 43 71 66 74 40 62 45 420K
Mike van Beijnen · 1999 RB Netherlands Standard 59 70 85 51 43 73 46 44 86 83 40 2.4M
Milan de Haan · 2003 CM Netherlands Standard 59 88 49 59 54 56 70 43 56 72 67 3.1M
Mipo Odubeko · 2002 ST Ireland Standard 59 68 66 76 85 51 60 42 82 53 41 3.1M
Mizuki Arai · 1997 LW Japan Standard 59 82 69 92 84 62 40 64 47 56 86 420K
Mo Faal · 2003 ST Gambia Standard 59 80 78 84 48 82 64 71 91 85 47 3.1M
Mohamadou Kanté · 2005 CM France Standard 59 63 90 86 80 46 48 85 66 60 80 640K
Mohamed Aidara · 1996 CB Ivory Coast Standard 59 83 41 79 83 70 83 70 55 73 73 1.8M
Mohamed Reda · 2000 CM Egypt Standard 59 49 44 84 87 88 61 94 43 76 87 3.1M
Momo Mbaye · 1998 CB Senegal Standard 59 77 79 72 94 89 42 74 55 77 45 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập