Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Thijs Kraaijeveld · 2007 CM Netherlands Standard 59 46 50 52 47 56 72 65 43 86 90 640K
Thomas Waddingham · 2005 ST Australia Standard 59 71 87 82 46 75 60 63 78 91 60 640K
Thulani Nomvethe CB South Africa Standard 59 42 42 42 69 58 93 54 95 71 46 640K
Tiago Almeida · 2001 RB Portugal Standard 59 72 56 79 43 79 70 93 46 81 71 3.1M
Tiago Dantas · 2000 CDM Portugal Standard 59 44 48 91 62 49 87 90 84 45 58 640K
Tiago Galletto · 2002 CDM Uruguay Standard 59 52 42 75 63 52 56 57 57 94 50 2.4M
Tibor Halilovic · 1995 CM Netherlands Standard 59 44 95 74 92 60 89 68 72 58 40 640K
Tim Soderstrom · 1994 RB Sweden Standard 59 40 90 82 44 77 72 58 62 76 83 5.6M
Timothé Nkada · 1999 ST France Standard 59 85 83 62 62 67 49 50 52 51 78 420K
Tjay De Barr · 2000 ST Gibraltar Standard 59 41 95 82 46 68 73 52 57 52 45 5.6M
Tom McIntyre · 1998 CB Scotland Standard 59 86 77 75 70 84 61 86 44 69 72 2.4M
Tomás Morais da Costa · 2001 RW Portugal Standard 59 94 44 69 48 91 71 89 76 93 93 1.2M
Tomás Pérez · 2005 CM Argentina Standard 59 49 80 57 80 51 73 78 44 79 42 2.4M
Tommie Hoban · 1994 CB England Standard 59 81 59 94 72 46 89 89 85 78 72 850K
Tony Gallacher · 1999 LB Scotland Standard 59 90 95 62 84 92 55 72 75 43 63 5.6M
Torino Hunte · 1990 LM Netherlands Standard 59 76 51 58 45 66 70 43 69 51 90 2.4M
Toshio Lake · 2001 ST Netherlands Standard 59 50 80 72 50 66 43 72 87 90 83 1.2M
Tristan Dingomé · 1991 CM Cameroon Standard 59 75 76 73 53 69 64 54 42 62 66 5.6M
Tyler Smith · 1998 ST England Standard 59 77 77 79 87 61 40 56 49 83 58 5.6M
Tyrese Asante · 2002 CB Netherlands Standard 59 93 45 61 41 52 65 79 83 93 82 420K
Tyrese Francois · 2000 CM Australia Standard 59 62 90 70 51 88 44 57 49 90 91 420K
Tyrique Mercera · 2003 RB Curacao Standard 59 64 53 74 82 47 57 57 90 54 83 5.6M
Tyrone Owusu · 1999 CM Netherlands Standard 59 53 77 46 79 76 80 67 44 45 87 1.8M
Uche Ikpeazu · 1995 ST Uganda Standard 59 77 80 66 46 53 53 90 51 48 65 1.8M
Umar Abubakar · 2006 ST Nigeria Standard 59 43 54 66 77 83 87 71 58 69 72 1.2M
Ümit Akdağ · 2003 CB Romania Standard 59 40 40 71 74 91 55 72 59 80 44 1.8M
Valdemir de Oliveira Soar · 1997 CDM Brazil Standard 59 68 74 70 64 84 69 48 49 51 46 850K
Valentino Vermeulen · 2001 RB Netherlands Standard 59 90 83 82 90 51 50 90 60 64 58 2.4M
Vítor Gonçalves · 1992 CM Portugal Standard 59 72 66 87 91 44 82 88 40 94 89 3.1M
Volnei Freitas · 2000 CB Brazil Standard 59 63 76 86 43 50 50 63 47 72 77 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập