Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Agustín Anello · 2002 LW USA Standard 58 66 84 73 44 62 81 75 89 56 85 1.8M
Ajay Matthews · 2006 ST England Standard 58 89 73 75 69 51 42 68 77 55 57 2.4M
Alan Do Marcolino · 2002 ST Gabon Standard 58 42 45 74 70 75 56 67 95 76 51 5.6M
Alban Lafont · 1999 GK Ivory Coast Standard 58 45 87 78 43 51 64 56 95 55 89 3.1M
Ale García · 2003 RW Spain Standard 58 81 95 74 51 80 54 77 55 93 51 850K
Alejandro Alvarado · 2003 CM USA Standard 58 91 74 79 59 47 86 61 67 72 53 850K
Alejandro Bran · 2001 CM Costa Rica Standard 58 60 41 53 85 45 92 54 91 85 60 640K
Alessandro Murgia · 1996 CM Italy Standard 58 79 64 88 93 52 41 40 43 84 83 2.4M
Alessandro Vinciguerra · 2005 LW Italy Standard 58 87 58 42 55 84 74 61 55 75 46 1.8M
Alex Mitchell · 2001 CB England Standard 58 94 74 86 69 40 53 84 48 50 87 2.4M
Alexander Nübel · 1996 GK Germany Standard 58 84 80 42 42 95 63 56 64 67 82 5.6M
Alexandre Brito · 2005 CDM Portugal Standard 58 71 69 80 69 64 91 54 80 54 62 2.4M
Alfie Dorrington · 2005 CB England Standard 58 50 40 84 81 79 73 64 51 44 74 850K
Alfie Lloyd · 2003 ST England Standard 58 56 46 55 47 52 62 57 95 79 91 850K
Alisson Souza · 2005 LW Brazil Standard 58 85 64 48 76 46 45 95 49 89 46 3.1M
Allan Campbell · 1998 CM Scotland Standard 58 92 60 58 83 43 62 91 63 81 90 5.6M
Allan Delferriere · 2002 CDM Belgium Standard 58 90 77 53 77 89 86 64 77 81 69 420K
Álvaro Rojas · 2005 CM Peru Standard 58 69 94 92 42 42 86 70 42 78 44 1.2M
Amadou Ba-Sy · 2001 ST France Standard 58 50 47 94 87 77 73 43 43 78 58 1.8M
Amani Richards · 2004 RW England Standard 58 77 63 80 88 50 80 69 55 63 47 5.6M
Amario Cozier-Duberry · 2005 RM England Standard 58 68 46 51 92 77 89 64 71 87 46 5.6M
Amilton da Silva · 1989 LW Brazil Standard 58 49 48 64 42 93 55 77 63 82 86 850K
Amir Absalem · 1997 LB Netherlands Standard 58 70 82 64 87 94 70 51 76 77 51 850K
Anastasios Karamanos · 1990 ST Greece Standard 58 41 41 85 82 60 72 59 64 87 71 2.4M
André Dhominique · 2003 RB Brazil Standard 58 89 70 66 45 60 68 80 91 41 91 1.8M
Andre Garcia · 2007 LB England Standard 58 46 42 90 45 69 46 94 91 42 48 2.4M
André Hansen · 1989 GK Norway Standard 58 74 90 61 79 95 90 74 45 54 86 420K
Andre Harriman-Annous · 2007 ST England Standard 58 49 60 50 90 76 73 94 92 51 47 420K
André-Pierre Trebel CB Slovakia Standard 58 73 70 50 46 52 58 43 48 44 55 640K
Andrea Oliveri · 2003 RM Italy Standard 58 78 58 57 90 64 80 69 77 78 95 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập