Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Andrés Cuenca · 2007 CB Spain Standard 58 69 74 40 77 69 80 45 49 63 40 420K
Andy Dallas · 1999 ST Scotland Standard 58 94 88 79 80 57 93 50 56 59 95 3.1M
Andy Halliday · 1991 CDM Scotland Standard 58 56 90 78 54 41 71 42 58 74 78 850K
Angelo Pelegrinelli Net · 1991 CM Brazil Standard 58 79 82 94 78 56 75 62 74 61 86 5.6M
Angus MacDonald · 1992 CB England Standard 58 85 60 40 85 82 55 48 48 88 58 850K
Anouar Hadouir · 1982 CM Netherlands Standard 58 62 80 90 84 73 67 58 41 43 63 1.2M
Anthony O'Connor · 1992 CB Ireland Standard 58 58 91 56 49 74 42 76 92 44 68 1.2M
Antonin Cartillier · 2004 LB France Standard 58 79 83 93 73 76 94 52 75 84 71 850K
Antonio Adán · 1987 GK Spain Standard 58 72 69 61 54 70 49 65 72 43 72 2.4M
Antonio Satriano · 2003 ST Italy Standard 58 88 65 69 82 49 73 83 75 77 79 850K
Antonis Siatounis · 2002 CDM Greece Standard 58 63 45 89 92 53 58 85 57 77 65 2.4M
Argyris Darelas · 2003 CAM Greece Standard 58 87 56 52 77 91 61 69 59 45 44 5.6M
Arkaitz Mariezkurrena · 2005 LW Spain Standard 58 73 62 84 66 72 69 82 88 62 92 3.1M
Arnold Maël Kamdem · 2000 CDM Cameroon Standard 58 62 42 65 52 66 69 71 86 90 92 1.2M
Arouna Zogbo CB Ivory Coast Standard 58 47 59 64 84 94 80 93 47 44 70 1.8M
Artem Škrtel CB Montenegro Standard 58 76 53 95 95 81 65 52 48 58 52 2.4M
Artur Serobyan · 2003 RW Armenia Standard 58 78 61 61 69 83 77 74 49 57 71 1.2M
Ashton Gotz · 1993 RB Germany Standard 58 41 76 45 58 41 81 50 62 64 89 1.2M
Asier Hierro · 2005 ST Spain Standard 58 54 54 60 72 83 58 75 62 42 69 640K
Assane Ndiaye · 1999 CM Spain Standard 58 67 62 90 59 95 47 67 91 66 80 1.2M
Augusto Batalla · 1996 GK Argentina Standard 58 56 40 91 43 42 64 81 71 56 76 1.2M
Augusto Dabó · 2004 LB Guinea-Bissau Standard 58 54 62 51 48 81 83 86 79 46 70 420K
Aurelio Oehlers · 2004 RM Netherlands Standard 58 53 67 80 78 57 72 72 75 86 57 640K
Aylan Benyahia-Tani · 2005 ST France Standard 58 83 79 51 89 64 92 60 76 47 68 1.2M
Ayman Ashraf · 1991 CB Egypt Standard 58 82 65 59 47 93 55 41 45 94 44 420K
Ayman Benarous · 2003 CM England Standard 58 45 91 95 79 40 62 73 44 89 64 1.2M
Aymen Souda · 1993 CAM France Standard 58 42 48 81 48 59 84 63 86 71 75 2.4M
Ayoni Santos · 2005 CAM Cape Verde Standard 58 48 67 85 57 58 57 56 42 80 62 850K
Ayoub Oufkir · 2006 RW Netherlands Standard 58 90 68 79 91 48 53 70 56 60 86 420K
Babacar Fati · 2000 LB Guinea-Bissau Standard 58 67 56 45 73 68 59 91 62 65 69 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập