Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jason Mbock · 1999 LW France Standard 58 67 94 47 80 71 70 45 76 50 41 3.1M
Jasper ter Heide · 1999 CDM Netherlands Standard 58 40 72 72 47 81 67 42 91 95 58 640K
Javi Hernández · 2004 CAM Spain Standard 58 88 62 65 65 41 71 81 41 50 69 420K
Javi Llabrés · 2002 LW Spain Standard 58 91 68 51 81 73 56 59 54 58 47 3.1M
Jay Chapman · 1994 CM Canada Standard 58 95 74 51 48 90 66 81 81 75 89 640K
Jayden Danns · 2006 ST England Standard 58 95 40 85 52 86 84 52 90 89 42 1.8M
Jean Felipe · 1994 RWB Brazil Standard 58 68 94 95 55 81 81 49 68 74 42 850K
Jean Jacques Tiéné RB Ivory Coast Standard 58 78 46 93 71 78 67 50 62 62 87 2.4M
Jefferson de Jesus Santos · 1993 CM Brazil Standard 58 57 66 63 81 80 76 76 83 93 57 2.4M
Jelle van der Heyden · 1995 CM Netherlands Standard 58 76 62 52 42 41 80 91 88 73 48 1.2M
Jeremy Antonisse · 2002 LM Curacao Standard 58 52 55 43 87 87 89 51 95 53 60 850K
Jérémy Oyono · 2001 RB Gabon Standard 58 61 89 68 49 46 71 69 68 89 80 3.1M
Jeriel Dorsett · 2002 CB England Standard 58 41 75 67 91 83 53 81 57 52 74 640K
Jerolldino Bergraaf · 2006 ST Netherlands Standard 58 43 76 82 69 55 68 63 95 41 91 5.6M
Jerry Afriyie · 2005 ST Ghana Standard 58 54 49 93 49 54 57 79 92 74 70 420K
Jesper Uneken · 2004 ST Netherlands Standard 58 93 52 79 47 70 67 59 78 86 67 640K
Joachim Kayi Sanda · 2006 CB France Standard 58 66 83 55 90 53 94 40 52 44 75 5.6M
João Amaral · 1991 RM Portugal Standard 58 61 65 43 87 94 72 66 58 45 69 850K
João Ferreira · 2001 CB Portugal Standard 58 95 77 86 72 64 59 40 91 41 48 3.1M
João Veras · 2000 ST Brazil Standard 58 74 92 50 44 91 95 64 67 86 47 420K
Joarlem Batista Santos · 1995 ST Brazil Standard 58 66 93 50 70 93 79 54 68 66 46 1.8M
Joe Chalmers · 1994 LB Scotland Standard 58 94 51 82 51 72 77 65 43 95 93 3.1M
Joe Jacobson · 1986 LB Wales Standard 58 66 63 84 53 65 54 51 64 40 58 1.2M
Joel van Kaam · 2002 RB Netherlands Standard 58 46 79 88 77 87 70 74 88 90 46 640K
Joey Jacobs · 2000 CB Netherlands Standard 58 62 82 61 59 68 53 54 59 88 92 850K
John Mellberg · 2006 CB Sweden Standard 58 87 53 69 62 42 79 75 48 40 61 420K
Jon Aurtenetxe · 1992 CB Spain Standard 58 72 89 64 67 89 71 60 89 43 94 1.2M
Jon Guthrie · 1992 CB England Standard 58 87 82 56 46 69 77 84 73 90 50 2.4M
Jonah Kusi-Asare · 2007 ST Sweden Standard 58 42 82 81 62 57 95 43 88 49 59 420K
Jonathan Martins Pereira · 1986 RB France Standard 58 74 51 50 79 91 63 69 72 57 94 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập