Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Karoy Anderson · 2004 CM Jamaica Standard 58 95 74 72 48 62 69 53 58 92 55 2.4M
Kekuta Phete CB South Africa Standard 58 54 83 92 92 91 60 74 67 79 93 2.4M
Kell Watts · 1999 CB England Standard 58 89 71 84 59 88 81 48 44 46 47 2.4M
Ken Aboh · 2004 ST England Standard 58 61 55 51 42 51 86 86 49 86 52 1.8M
Kevin Felida · 1999 CDM Curacao Standard 58 74 65 72 85 43 45 65 72 75 54 640K
Kevin McDonald · 1988 CDM Scotland Standard 58 42 60 59 60 46 59 92 93 82 57 1.2M
Kevin Vermeulen · 1990 CM Netherlands Standard 58 81 62 43 92 75 86 40 73 82 69 1.2M
Keylor Navas · 1986 GK Costa Rica Standard 58 51 90 84 52 65 58 40 54 50 91 420K
Kieran Morgan · 2006 CM England Standard 58 84 75 62 41 95 51 85 84 41 48 640K
Kieran Sadlier · 1994 LW Ireland Standard 58 45 66 92 46 52 42 88 59 60 57 420K
Kike Saverio · 1999 LW Ecuador Standard 58 46 71 63 61 88 76 73 71 42 76 1.2M
Kirill Zinovich · 2003 CAM Belarus Standard 58 56 49 92 92 80 77 60 51 92 52 1.2M
Kofi Balmer · 2000 CB Northern Ireland Standard 58 76 71 60 43 42 85 78 58 92 40 1.8M
Konrad Nfanseu Sinyam · 2005 LW Cameroon Standard 58 55 73 49 49 84 72 88 90 84 75 5.6M
Kurtis Guthrie · 1993 ST England Standard 58 91 79 42 54 52 90 69 49 93 54 420K
Kyle Magennis · 1998 CM Scotland Standard 58 84 65 71 65 69 58 73 54 88 43 420K
Kyllian Antonio · 2008 CB France Standard 58 94 84 62 74 92 49 61 68 75 80 420K
Kyrell Wilson · 2004 RM England Standard 58 75 71 54 54 54 62 50 87 89 85 1.8M
Lachlan Bayliss · 2002 CAM New Zealand Standard 58 54 93 84 93 64 55 47 69 92 50 2.4M
Lalo Aguilar · 2002 CB Spain Standard 58 85 84 92 41 46 91 61 72 81 45 3.1M
Lander Pinillos · 2003 CAM Spain Standard 58 87 64 62 87 47 93 71 74 47 67 420K
Lars Lambooij · 1988 CM Netherlands Standard 58 74 48 80 92 90 70 92 59 61 78 3.1M
Lars Nieuwpoort · 1994 CB Netherlands Standard 58 60 95 75 71 62 65 59 59 85 47 3.1M
Latyr Fall · 1994 CM Senegal Standard 58 63 80 46 95 88 71 69 87 45 64 3.1M
Laurent Jans · 1992 RB Luxembourg Standard 58 74 55 52 45 47 85 90 69 56 67 1.8M
Leo Castledine · 2005 CAM England Standard 58 81 56 69 78 51 51 55 65 56 76 1.2M
Leonardo Benedetti · 2000 CM Italy Standard 58 47 73 59 55 69 77 74 94 87 70 1.8M
Leonardo Oliveira · 2005 ST Sweden Standard 58 90 83 54 76 80 57 57 61 77 64 3.1M
Lequincio Zeefuik · 2004 ST Netherlands Standard 58 58 59 79 92 71 71 85 86 51 53 1.8M
Liam Kerrigan · 2000 RW Ireland Standard 58 71 47 90 55 92 53 89 77 89 86 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập