Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ramadhan Sananta · 2002 ST Indonesia Standard 58 70 60 69 70 75 90 73 76 50 94 850K
Randall Azofeifa · 1984 CM Costa Rica Standard 58 68 60 85 94 67 74 51 89 69 71 2.4M
Rashaan Fernandes · 1998 RM Netherlands Standard 58 85 45 88 62 75 80 60 89 89 46 3.1M
Raúl Asencio · 1998 ST Spain Standard 58 42 50 67 61 82 91 70 41 86 58 850K
Raúl Blanco · 2001 RW Portugal Standard 58 56 44 90 77 67 49 66 65 75 87 850K
Raúl Silva · 1989 CB Brazil Standard 58 91 52 55 93 63 83 93 73 42 78 1.2M
Rayan Souici · 1998 CDM France Standard 58 41 85 90 52 91 82 64 52 76 93 2.4M
Redwan Bourles · 2003 LM France Standard 58 71 61 84 68 64 47 75 89 77 90 1.8M
Reece James · 1993 LB England Standard 58 82 90 66 79 51 92 44 79 83 71 5.6M
Régis N'Do · 2001 RW Mali Standard 58 77 80 77 68 63 47 87 45 78 62 2.4M
Rekeem Harper · 2000 CM England Standard 58 57 41 78 53 66 87 91 51 70 56 1.8M
Ricardo Dias · 1991 CDM Portugal Standard 58 42 54 53 67 48 47 44 69 88 73 420K
Ricardo Martins Guimarãe · 1995 CM Mozambique Standard 58 47 42 54 73 44 79 72 94 70 65 1.8M
Ricardo Tavares · 1995 CB Portugal Standard 58 59 74 84 73 52 54 87 57 66 93 1.2M
Riccardo Braschi · 2006 ST Italy Standard 58 80 55 78 59 71 70 80 53 59 72 3.1M
Riccardo Capellini · 2000 CB Italy Standard 58 59 49 53 57 50 58 69 64 92 94 420K
Richie Towell · 1991 CDM Ireland Standard 58 70 65 76 67 77 87 52 90 49 83 3.1M
Richmond Lamptey · 1997 CM Ghana Standard 58 56 72 63 49 70 54 72 71 48 47 1.8M
Rigino Cicilia · 1994 ST Netherlands Standard 58 68 95 68 68 73 43 55 84 80 60 1.8M
Rik Mulders · 2000 RB Netherlands Standard 58 90 90 61 70 95 76 59 44 77 62 420K
Robin Polley · 1998 RB Ghana Standard 58 69 77 69 57 46 72 58 94 52 44 1.8M
Robin Schouten · 1998 RB Netherlands Standard 58 90 92 72 80 53 81 51 84 62 49 1.8M
Rodrigo Andrade · 2001 CDM Portugal Standard 58 73 41 71 60 55 45 47 65 58 41 1.2M
Rodrigo Varanda · 2003 RW Brazil Standard 58 58 55 91 44 80 94 46 87 71 54 5.6M
Rodrigo Vilca · 1999 CAM Peru Standard 58 58 92 90 88 81 73 67 58 58 51 3.1M
Roman Dixon · 2004 RB England Standard 58 82 58 46 75 56 79 41 84 60 43 1.2M
Romelle Donovan · 2006 RW England Standard 58 83 73 47 88 71 48 87 66 45 79 5.6M
Romeu Rocha · 1986 CM Portugal Standard 58 44 42 54 94 70 74 90 87 92 90 2.4M
Ross Docherty · 1993 CDM Scotland Standard 58 76 48 57 69 75 92 51 65 68 58 640K
Ross McCausland · 2003 RW Northern Ireland Standard 58 49 66 57 62 77 41 61 55 42 49 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập