Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rui Correia · 1990 CB Portugal Standard 58 73 61 64 66 88 49 63 46 40 72 850K
Rui Correira · 1995 CDM Portugal Standard 58 85 84 40 86 41 89 69 49 63 80 640K
Rui Pedro Chaves · 1990 LM Portugal Standard 58 92 86 46 74 42 81 64 43 72 73 1.2M
Ryan De Havilland · 2001 CM England Standard 58 53 46 81 41 79 43 55 78 43 60 1.8M
Ryan Dow · 1991 LW Scotland Standard 58 65 91 94 53 50 75 69 45 55 83 420K
Ryan Koolwijk · 1985 CM Suriname Standard 58 86 59 74 82 44 56 91 92 55 76 2.4M
Ryan Sanusi · 1992 CM Belgium Standard 58 43 70 56 75 93 74 91 63 40 91 5.6M
Ryan Williams · 1993 RM India Standard 58 81 69 62 64 47 41 89 95 43 46 850K
Ryan Carlos Santos de Sousa · 2002 LWB Brazil Standard 58 65 51 47 45 59 95 45 83 95 58 2.4M
Ryley Towler · 2002 CB England Standard 58 85 72 43 47 72 92 63 63 69 59 2.4M
Ryotaro Tsunoda · 1999 CB Japan Standard 58 42 52 93 48 80 62 52 94 49 63 850K
Ryunosuke Sato · 2006 LM Japan Standard 58 64 52 50 92 83 59 56 49 40 49 1.2M
Sam Hendriks · 1995 ST Netherlands Standard 58 41 52 75 68 71 58 52 95 63 71 1.2M
Sam Schreck · 1999 CM Germany Standard 58 59 59 52 88 77 58 68 70 66 42 2.4M
Saná Fernandes · 2006 LW Portugal Standard 58 59 59 90 59 54 65 88 73 88 67 1.8M
Scott Arfield · 1988 CM Canada Standard 58 74 45 41 45 51 93 73 59 59 52 640K
Scott Tiffoney · 1998 LW Scotland Standard 58 81 81 90 68 71 63 58 88 66 67 1.2M
Sean Clare · 1996 RB England Standard 58 44 95 79 85 53 85 43 56 59 67 3.1M
Sean Goss · 1995 CM Northern Ireland Standard 58 56 51 68 79 75 51 77 92 52 87 420K
Seb Palmer-Houlden · 2004 ST England Standard 58 82 58 83 46 57 75 87 79 43 76 640K
Sekou Diawara · 2004 ST Belgium Standard 58 79 62 71 44 89 87 40 93 66 81 3.1M
Sekou Sylla · 1999 LB Guinea Standard 58 71 60 56 64 57 42 46 88 88 91 1.2M
Serano Seymor · 2002 CB Netherlands Standard 58 45 95 78 41 73 72 76 69 55 63 420K
Serge Valery Eloundou Ndzomo · 2003 CB Cameroon Standard 58 46 72 88 52 79 82 65 41 92 74 1.2M
Sergi Domínguez · 2005 CB Spain Standard 58 86 83 94 67 75 57 41 60 72 51 420K
Sergio Arribas · 2003 CB Spain Standard 58 66 53 46 67 89 43 90 48 72 90 3.1M
Sessi D'Almeida · 1995 CDM Benin Standard 58 78 73 93 46 62 91 67 47 73 43 420K
Shane Blaney · 1999 CB Ireland Standard 58 49 57 53 65 67 92 93 41 40 46 2.4M
Shaqai Forde · 2004 ST England Standard 58 61 78 51 54 66 73 43 95 51 90 640K
Shaun Byrne · 1993 CM Scotland Standard 58 42 58 88 78 69 86 57 80 40 88 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập