Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Shaun MacDonald · 1988 CM Wales Standard 58 69 47 52 81 78 70 54 72 49 42 1.8M
Shayne Pattynama · 1998 LB Indonesia Standard 58 90 65 50 52 64 70 79 59 68 41 2.4M
Shusaku Nakazawa GK Philippines Standard 58 60 63 59 51 85 60 71 74 47 92 5.6M
Sifiso Hlanti · 1990 LB South Africa Standard 58 61 93 60 84 58 59 88 73 57 58 420K
Silvano Vos · 2005 CDM Netherlands Standard 58 49 57 93 63 55 58 65 54 60 87 3.1M
Simone Panada · 2002 CDM Italy Standard 58 41 79 82 90 88 71 43 67 75 95 850K
Soriba Diaoune · 2007 LW France Standard 58 47 68 74 85 43 83 69 78 83 94 2.4M
Stanislav Shopov · 2002 CAM Bulgaria Standard 58 42 42 86 90 79 59 74 91 93 43 640K
Stefan Mauk · 1995 CM Australia Standard 58 91 43 44 62 56 92 84 82 94 90 850K
Steven Anderson · 1985 CB Scotland Standard 58 40 59 88 55 90 85 40 95 87 51 850K
Steven Baseya · 2005 CB France Standard 58 49 52 87 70 73 94 77 79 40 91 2.4M
Steven Petkov · 1995 ST Bulgaria Standard 58 43 83 46 43 62 66 52 40 45 40 5.6M
Stijn Meijer · 1999 ST Netherlands Standard 58 64 43 85 43 44 40 69 47 92 42 420K
Sturla Ottesen · 2001 RB Norway Standard 58 94 41 95 45 57 54 85 56 84 85 850K
Syb van Ottele · 2002 CB Netherlands Standard 58 75 83 43 86 69 90 88 52 67 89 3.1M
Tairyk Arconte · 2003 ST France Standard 58 71 64 70 50 82 42 88 87 55 63 5.6M
Tanguy Zoukrou · 2003 CB France Standard 58 48 92 72 70 68 86 93 75 65 52 5.6M
Tashan Oakley-Boothe · 2000 CM England Standard 58 42 70 64 78 87 67 95 43 56 75 850K
Taylor Gardner-Hickman · 2001 CDM England Standard 58 47 93 51 63 85 72 62 61 84 64 2.4M
Tayo Edun · 1998 LB England Standard 58 41 89 57 72 89 87 76 49 65 78 850K
Tennai Watson · 1997 RB England Standard 58 66 93 75 80 50 94 73 93 89 60 1.2M
Terry Lartey Sanniez · 1996 RB Netherlands Standard 58 50 40 69 69 49 84 71 41 64 63 420K
Thiago Dombroski · 2002 CB Brazil Standard 58 52 76 58 65 51 82 63 56 45 86 850K
Thiago Helguera · 2006 CDM Uruguay Standard 58 90 85 82 90 43 51 94 81 73 78 1.8M
Thomas Campaniello · 2008 ST Italy Standard 58 95 58 92 69 90 87 74 55 90 47 3.1M
Thomas Mikkelsen · 1983 ST Denmark Standard 58 77 61 93 93 69 41 92 40 57 77 640K
Thomas Poll · 2001 LB Netherlands Standard 58 49 65 75 49 81 42 62 72 69 83 850K
Thomas Reilly · 1994 ST Scotland Standard 58 95 49 56 43 81 72 79 52 92 45 850K
Tiago Dias · 1998 LM Portugal Standard 58 82 62 41 92 92 53 66 50 73 52 850K
Tiago Rabiola · 1989 ST Portugal Standard 58 61 49 52 61 54 85 67 45 62 64 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập