Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
João Cesco · 2001 CB Brazil Standard 56 91 61 48 46 63 66 94 69 82 64 3.1M
João Costa · 2003 CB Portugal Standard 56 69 79 70 91 63 78 84 79 87 62 5.6M
João Marouca · 2000 ST Portugal Standard 56 79 59 62 59 64 41 55 80 80 75 3.1M
João Muniz · 2005 CB Portugal Standard 56 60 62 54 83 57 68 95 62 71 55 420K
João Neto · 2003 CM Brazil Standard 56 82 68 95 46 71 73 92 86 73 68 1.8M
João Pedro Reginaldo · 2003 LB Brazil Standard 56 56 94 92 50 45 53 89 95 79 94 1.2M
João Veloso · 2005 CM Portugal Standard 56 53 42 52 69 42 54 58 88 46 57 1.2M
João Paulo dos Santos Perei · 2002 LW Portugal Standard 56 85 43 75 88 57 79 81 40 40 58 1.8M
Joe Grayson · 1999 CB England Standard 56 40 53 95 48 81 80 80 62 55 68 420K
Joe Knight · 2005 CM England Standard 56 78 80 64 62 65 69 41 83 76 70 420K
Joe Mattock · 1990 LB England Standard 56 55 81 44 68 84 78 59 75 56 61 850K
Joe Tomlinson · 2000 LB England Standard 56 90 64 63 70 58 61 60 92 50 59 850K
Joep van der Sluijs · 2001 LM Netherlands Standard 56 95 64 41 85 50 44 77 74 50 83 5.6M
Jon Taylor · 1992 RM England Standard 56 84 44 69 59 81 88 61 61 53 70 420K
Jonas Omlin · 1994 GK Switzerland Standard 56 93 55 65 58 64 71 86 46 87 90 5.6M
Jonatás Noro · 2005 CB Portugal Standard 56 94 64 74 71 57 58 93 95 63 74 640K
Jordan McGhee · 1996 CB England Standard 56 54 62 82 92 54 91 79 47 84 84 850K
Jordan Rossiter · 1997 CDM England Standard 56 64 74 79 94 40 92 87 89 89 89 1.8M
José Muller · 2003 CB Portugal Standard 56 69 78 61 55 61 90 40 44 66 55 850K
José Neto · 2008 LB Portugal Standard 56 67 43 59 73 80 41 64 49 70 75 640K
Joseph Hatch · 2006 ST Wales Standard 56 60 43 63 73 63 83 42 76 58 64 850K
José Antonio Gómez Márquez · 2004 CDM Spain Standard 56 85 70 58 81 54 63 77 91 88 86 640K
José Manuel Oliveira · 1990 ST Portugal Standard 56 86 85 48 74 82 56 77 56 58 71 1.2M
José Pascual Alba Seva · 2000 CM Spain Standard 56 59 78 57 61 60 86 69 81 63 74 5.6M
Josh Brillante · 1993 CDM Australia Standard 56 87 90 83 57 69 67 59 63 54 64 640K
Josh Morris · 1991 LM England Standard 56 90 87 77 70 53 50 84 75 42 88 3.1M
Josh Thomas · 2002 ST Wales Standard 56 94 60 40 90 69 64 89 69 94 48 2.4M
Joshua Mukeh · 2003 CB Netherlands Standard 56 70 64 43 92 87 77 82 57 46 60 3.1M
Josué Escartin · 2003 CB France Standard 56 43 59 40 62 52 58 48 61 78 50 850K
Jota Garcês · 1993 CM Portugal Standard 56 41 75 87 49 79 41 62 72 49 59 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập