Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Leon Chiwome · 2006 ST England Standard 56 72 91 73 55 79 89 52 57 84 89 640K
Léon Delpech · 2002 CM France Standard 56 47 55 76 58 81 64 83 69 77 56 1.2M
Lewis Jamieson · 2002 ST Scotland Standard 56 64 44 67 85 75 73 90 55 45 92 850K
Lewis Montsma · 1998 CB Netherlands Standard 56 95 67 62 56 73 43 49 65 76 93 5.6M
Lewis Orford · 2006 CM England Standard 56 87 75 50 42 45 77 52 47 47 45 1.2M
Lewis Stevenson · 1988 LB Scotland Standard 56 62 71 77 49 93 76 77 72 72 84 1.8M
Liam Donnelly · 1996 CDM Northern Ireland Standard 56 87 41 66 76 92 81 57 73 87 55 3.1M
Liam Polworth · 1994 CM Scotland Standard 56 46 73 78 61 78 79 78 95 87 66 2.4M
Lisav Naif Eissat · 2005 CB Romania Standard 56 92 73 52 74 71 61 41 81 55 51 850K
Loek Postma · 2003 CB Netherlands Standard 56 75 72 77 52 93 51 71 62 68 57 640K
Lorenzo Aguado · 2002 RB Spain Standard 56 58 62 50 59 55 66 48 86 43 64 3.1M
Lorenzo Ignacchiti · 2004 CM Italy Standard 56 52 80 92 40 78 60 43 48 54 66 5.6M
Lorenzo Malagrida · 2003 LM Italy Standard 56 65 73 88 68 57 67 94 90 56 62 640K
Lorenzo Menegazzo · 2005 CM Italy Standard 56 86 63 75 67 57 82 44 49 50 78 850K
Lorenzo Milani · 2001 LB Italy Standard 56 90 75 44 78 62 71 95 54 81 60 640K
Lorenzo Moretti · 2002 CB Italy Standard 56 81 70 51 42 85 43 93 47 94 41 5.6M
Lorenzo Russo · 2005 CM Italy Standard 56 95 93 64 44 89 49 43 44 75 71 640K
Louis Lloyd · 2003 ST Wales Standard 56 59 58 95 88 74 58 42 67 54 42 5.6M
Lourenço Figueiredo Henri · 2004 CB Portugal Standard 56 48 47 94 78 83 79 50 94 57 90 640K
Luca Belardinelli · 2001 CM Italy Standard 56 67 41 57 95 52 42 92 69 70 95 1.8M
Luca van der Gaag · 2001 CB Netherlands Standard 56 58 63 93 40 52 95 82 40 75 94 1.2M
Lucas Anjos · 2004 ST Portugal Standard 56 87 80 81 75 44 93 44 55 57 40 1.2M
Lucho Vega · 1999 CAM Argentina Standard 56 92 57 43 51 91 48 41 51 76 42 5.6M
Luciano D'Auria-Henry · 2002 RB England Standard 56 63 88 79 50 53 71 92 73 95 92 1.8M
Luís Balbo · 2006 LB Venezuela Standard 56 70 94 56 46 59 78 66 94 41 59 2.4M
Luis Bastos · 2001 LB Portugal Standard 56 50 79 66 44 41 83 50 65 68 48 1.2M
Luís Gomes · 2004 CAM Portugal Standard 56 62 64 94 85 47 56 76 52 67 81 850K
Luis Görlich · 2000 RB Germany Standard 56 59 57 43 44 72 48 46 95 87 60 1.2M
Luis Maximiano · 1999 GK Portugal Standard 56 44 88 86 76 95 57 93 43 66 91 1.8M
Luis Mota · 2003 ST Portugal Standard 56 59 42 94 74 88 95 81 81 62 80 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập