Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
João Pinto · 2002 ST Portugal Standard 55 83 70 76 95 91 69 88 82 49 57 420K
Joe Bevan · 2004 ST Scotland Standard 55 89 45 40 45 84 42 53 41 44 45 850K
Joe Starbuck · 2002 RB England Standard 55 95 87 44 66 63 87 80 46 77 80 420K
Joel Colwill · 2004 CM Wales Standard 55 45 87 75 44 70 92 49 83 48 45 640K
Joël Drommel · 1996 GK Netherlands Standard 55 62 58 78 78 84 68 90 43 56 76 850K
Joel Ferreira · 1992 LB Portugal Standard 55 51 57 95 60 93 58 86 56 81 65 1.2M
Joel van den Berg · 2007 CM Netherlands Standard 55 46 63 48 86 89 58 80 83 49 62 1.8M
Joep Kluskens · 2002 CM Netherlands Standard 55 48 61 72 57 91 71 69 65 42 42 3.1M
Joey Suk · 1989 CM Netherlands Standard 55 93 53 61 42 60 49 76 90 93 55 850K
Johann Carrasso · 1988 GK France Standard 55 48 50 56 81 69 55 56 81 72 48 5.6M
John Mahon · 1999 CB Ireland Standard 55 92 46 50 71 51 45 65 50 42 67 850K
Johnnie Jackson · 1982 LM England Standard 55 40 58 44 51 79 47 59 83 60 80 850K
Johnny Martínez LM Honduras Standard 55 56 45 87 82 57 50 91 65 65 40 850K
Jon de Luis · 2003 CB Spain Standard 55 40 67 85 90 56 81 54 59 92 45 3.1M
Jonathan Lawson · 2005 ST England Standard 55 55 46 90 92 70 50 40 57 68 92 5.6M
Jonathan Tomkinson · 2002 CB USA Standard 55 65 50 46 83 91 44 42 45 70 82 2.4M
Jorge Montes · 2004 LB Spain Standard 55 51 94 72 69 69 49 43 54 92 63 5.6M
Jorge Yriarte · 2000 CDM Venezuela Standard 55 70 68 80 51 79 68 83 55 60 80 850K
Josep Martinez · 1998 GK Spain Standard 55 42 89 74 93 44 52 40 87 82 79 1.2M
Joseph Mangondo · 2005 ST France Standard 55 51 67 77 79 54 75 60 54 62 42 2.4M
Joseph Nduquidi · 2004 CM Angola Standard 55 58 73 54 53 49 82 60 93 94 48 2.4M
Josh Landers · 2007 ST Scotland Standard 55 65 59 80 80 65 42 95 85 60 88 1.8M
Josh Laqeretabua · 2005 CB Fiji Standard 55 79 60 67 81 91 95 75 53 51 84 5.6M
Josh Mullin · 1992 RM Scotland Standard 55 45 90 42 79 80 75 67 72 52 46 1.2M
Josh Seary · 2004 RB Ireland Standard 55 93 46 70 63 44 52 94 94 91 75 1.2M
Julen Agirrezabala · 2000 GK Spain Standard 55 89 49 61 40 43 52 76 83 73 65 5.6M
Jules Keita · 1998 LM Guinea Standard 55 84 94 61 84 71 75 92 83 65 46 850K
Julius Beck · 2005 CM Denmark Standard 55 91 86 57 89 93 51 68 88 75 41 420K
Jun'ai Byfield · 2008 CB England Standard 55 47 60 49 48 53 58 48 94 84 75 1.8M
Junior Ajayi · 2004 ST Ivory Coast Standard 55 44 58 40 69 50 46 73 78 90 47 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập