Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nathan Moriah-Welsh · 2002 CM Guyana Standard 55 46 63 88 67 46 58 72 90 46 64 1.2M
Naziru Shuabiu · 2004 ST Nigeria Standard 55 91 93 63 62 60 41 91 94 93 42 640K
Né Lopes · 2000 CB Portugal Standard 55 77 59 72 93 61 88 83 91 72 42 420K
Neo Eccleston · 2003 RB England Standard 55 42 59 71 75 82 85 83 90 86 92 2.4M
Nicolò Calabrese · 2004 CB Italy Standard 55 71 62 61 52 75 68 47 67 66 81 2.4M
Niels van Berkel · 2001 LB Netherlands Standard 55 76 49 94 76 49 76 85 57 48 89 640K
Nigel Ogidi Nwankwo · 1998 LWB Netherlands Standard 55 91 84 95 93 71 46 78 45 72 71 420K
Niklas Pyyhtiä · 2003 CM Finland Standard 55 42 93 47 60 42 81 93 74 53 60 1.2M
Nils Eggens · 2005 ST Netherlands Standard 55 61 66 52 89 64 62 78 45 80 75 5.6M
Noah Lahmadi · 2005 CM France Standard 55 74 55 40 62 82 63 66 95 84 90 5.6M
Noham Kamara · 2007 CB France Standard 55 82 64 91 46 45 42 70 89 70 82 5.6M
Nolan Bonte · 2004 CAM France Standard 55 95 81 93 95 79 88 56 65 50 92 640K
Ody Alfa · 1999 LW Nigeria Standard 55 74 56 65 64 66 81 82 79 60 79 5.6M
Ofosu Boakye · 2007 ST Ghana Standard 55 60 91 43 85 66 64 80 85 50 40 5.6M
Olabade Aluko · 2006 RB England Standard 55 53 67 53 60 60 80 53 65 59 52 1.8M
Oliver Bainbridge · 2004 LB England Standard 55 66 45 58 72 50 46 52 81 67 67 640K
Oliver Bostock · 2007 CAM Wales Standard 55 62 44 61 77 69 94 49 90 90 63 850K
Oliver Kamdem · 2002 RB Cameroon Standard 55 89 67 43 87 62 53 72 40 46 92 2.4M
Oluwaseun Adewumi · 2005 CAM Austria Standard 55 65 45 91 71 72 74 85 74 82 73 420K
Omar Taylor-Clarke · 2003 CDM Wales Standard 55 82 81 44 75 87 55 67 71 76 84 850K
Onur Demir · 2002 ST Turkey Standard 55 88 57 48 65 91 70 72 64 87 84 1.2M
Or Israelov · 2004 CB Israel Standard 55 82 57 75 46 51 63 85 41 54 54 1.2M
Owen Parker-Price · 1998 CM New Zealand Standard 55 67 84 60 81 64 82 83 93 46 62 420K
Owen Stirton · 2007 ST Scotland Standard 55 92 51 82 45 88 49 67 47 44 45 1.2M
Patrick Gamble · 2003 CB England Standard 55 48 55 50 49 86 93 91 66 54 71 420K
Pedro Alemañ · 2002 CAM Spain Standard 55 54 91 82 89 57 74 78 42 45 54 3.1M
Pedro Machado · 1996 CB Portugal Standard 55 45 56 76 83 45 76 49 73 62 94 420K
Pedro Pinto · 2000 CAM Portugal Standard 55 80 68 45 71 55 64 76 81 41 41 2.4M
Pepijn Reulen · 2008 ST Netherlands Standard 55 44 40 50 42 91 53 55 64 93 53 420K
Per van Loon · 2004 LB Netherlands Standard 55 80 77 65 59 60 46 87 76 69 77 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập