Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Krisztian Németh GK Hungary Standard 54 89 55 52 72 75 87 42 72 60 51 640K
Kyle Hudlin · 2000 ST England Standard 54 53 82 58 83 54 94 83 45 44 75 3.1M
Lamine N'Diaye · 2005 CB Senegal Standard 54 77 81 74 83 60 86 58 40 91 92 420K
Lars Mol · 2004 CDM Netherlands Standard 54 72 90 95 43 60 63 79 72 54 51 1.8M
Lars Unnerstall · 1990 GK Germany Standard 54 45 82 43 65 68 89 65 55 63 43 5.6M
Lass Kourouma · 2004 CM Guinea Standard 54 50 80 76 56 81 41 85 62 45 47 3.1M
Lasse Abildgaard · 2007 RW Denmark Standard 54 53 83 48 85 69 82 68 57 82 68 1.8M
Laurențiu Popescu · 1997 GK Romania Standard 54 73 83 64 52 80 84 75 69 88 60 1.2M
Lawrence Kingston ST Ghana Standard 54 84 60 80 45 61 55 54 82 53 81 3.1M
Lennon Wheeldon · 2006 ST England Standard 54 49 41 65 63 54 94 57 58 60 51 420K
Leo Duru · 2005 RB USA Standard 54 56 40 94 58 73 73 74 41 48 67 1.2M
Leo Shahar · 2007 RB England Standard 54 45 59 62 84 68 81 50 80 76 46 1.8M
Leonardo Colombo · 2005 CDM Italy Standard 54 77 47 65 95 46 65 77 59 48 91 1.2M
Leonardo Mendicino · 2006 CM Italy Standard 54 67 41 46 68 83 60 64 44 51 68 850K
Lewis Horner · 1992 CM England Standard 54 74 62 55 75 88 94 64 55 78 57 2.4M
Liam Harvey · 2005 ST Scotland Standard 54 41 63 75 48 64 62 50 60 84 46 5.6M
Liam Parker · 2004 CB Scotland Standard 54 90 74 86 65 69 43 72 68 55 56 420K
Loick Ayina · 2003 CB Congo Standard 54 68 93 86 91 95 44 81 64 59 77 2.4M
Lorent Talla · 2005 CDM Kosovo Standard 54 56 62 68 66 68 81 71 72 88 43 2.4M
Lorenzo Maasland · 2005 LW Netherlands Standard 54 65 95 59 44 70 76 42 79 60 42 420K
Lorenzo Montipò · 1996 GK Italy Standard 54 88 70 60 78 94 83 77 41 42 82 5.6M
Luan Gadegbeku · 2007 CM France Standard 54 47 47 90 87 69 79 51 52 53 78 1.2M
Luan de Campos Cristiano da Sil · 2002 RW Brazil Standard 54 86 90 74 82 83 62 50 60 80 57 3.1M
Luc Nieuwenhuijs · 2007 LW Netherlands Standard 54 45 91 63 55 73 60 61 58 60 84 640K
Luca Ross · 2006 ST Scotland Standard 54 93 77 92 45 52 47 53 79 57 89 420K
Luca Zidane · 1998 GK Algeria Standard 54 93 74 92 47 67 59 65 88 44 79 420K
Lucas Marques · 1995 CM Brazil Standard 54 85 48 49 76 94 53 95 41 42 62 3.1M
Lucas Stenhouse · 2005 ST Scotland Standard 54 46 55 93 55 82 92 69 77 54 67 2.4M
Luigi Sepe · 1991 GK Italy Standard 54 55 65 89 62 95 76 56 75 41 88 420K
Luka Tunjić · 2005 CAM Bosnia & Herzegovina Standard 54 53 81 61 51 60 62 55 66 86 74 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập