Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Michee Efete · 1997 RWB DR Congo Standard 54 79 83 55 56 79 44 41 68 73 66 420K
Michele Besaggio · 2002 CM Italy Standard 54 43 81 59 83 40 62 71 81 51 53 850K
Miguel Pires · 2002 CAM Portugal Standard 54 74 63 43 47 79 62 64 44 57 74 850K
Miller Thomson · 2004 RM Scotland Standard 54 90 94 74 51 95 58 47 91 87 67 640K
Mohamed Dao · 2007 ST France Standard 54 52 67 70 94 57 91 47 88 63 42 1.8M
Mohamed El Shenawy · 1988 GK Egypt Standard 54 53 81 43 55 75 71 76 77 93 88 2.4M
Mohamed Jaouab · 2002 CB Morocco Standard 54 42 93 94 86 71 75 78 43 60 67 5.6M
Mohamed Oukhattou · 2005 CAM Morocco Standard 54 49 50 81 46 53 94 55 49 83 64 850K
Mory Diaw · 1993 GK Senegal Standard 54 69 89 71 95 41 71 49 64 49 90 2.4M
Mustapha Dumbuya · 1987 CDM England Standard 54 69 51 93 74 70 80 84 44 76 61 1.2M
Mylian Jiménez · 2003 CM Netherlands Standard 54 79 90 47 81 94 47 95 46 72 40 3.1M
Naj Razi · 2006 CAM Ireland Standard 54 78 86 49 89 75 93 80 58 56 91 850K
Naygiro Sambo · 2004 CM Curacao Standard 54 90 49 57 82 75 40 66 67 87 66 5.6M
Nesto Groen · 2004 ST Netherlands Standard 54 72 85 63 73 58 62 52 42 95 75 1.2M
Nick Freeman · 1995 CM England Standard 54 56 69 84 65 48 79 75 50 67 89 1.2M
Nick Olij · 1995 GK Netherlands Standard 54 54 95 74 41 88 91 58 77 43 94 420K
Nicolas Trabucchi · 2007 CB Italy Standard 54 73 70 75 52 43 56 88 85 94 91 1.8M
Nicolas Verkooijen · 2006 CAM Belgium Standard 54 48 47 81 41 46 43 73 54 94 77 5.6M
Nicolò Postiglione · 2005 CB Italy Standard 54 77 84 80 54 70 84 65 48 68 47 1.2M
Nigel Groenewald · 2007 LW Netherlands Standard 54 94 41 92 92 57 77 64 43 76 80 850K
Nikita Haikin · 1995 GK Russia Standard 54 56 79 75 62 90 89 46 41 78 61 640K
Niko Kovač · 2005 CM Bosnia & Herzegovina Standard 54 77 64 56 67 42 85 58 83 43 84 2.4M
Nolan Martens · 2004 RB Belgium Standard 54 91 67 95 48 46 90 68 66 87 82 640K
Nuno Matos · 2004 CB Portugal Standard 54 70 60 50 60 73 44 78 68 55 94 2.4M
Oliver Pimlott · 2007 CM England Standard 54 75 71 66 58 82 64 76 64 67 42 5.6M
Olivier de Nijs · 2004 CAM Netherlands Standard 54 61 64 44 71 71 67 48 58 63 87 850K
Omar Falah · 2003 LB Spain Standard 54 56 87 73 85 61 64 93 72 76 88 1.2M
Pablo Busto · 2005 RB Spain Standard 54 56 51 48 45 67 49 79 40 78 86 1.8M
Pau Casadesús · 2003 RB Spain Standard 54 43 69 47 69 46 72 95 76 74 69 2.4M
Paul Bernardoni · 1997 GK France Standard 54 48 71 53 59 60 47 67 54 62 80 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập