Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Sam Johnstone · 1993 GK England Standard 54 52 95 69 81 94 40 88 56 70 94 2.4M
Samba Sow · 1989 CDM Mali Standard 54 74 69 95 80 66 91 59 86 63 94 850K
Sammy Braybrooke · 2004 CDM England Standard 54 90 49 88 93 82 70 89 94 78 83 850K
Sankhoun Diawara · 2006 CB France Standard 54 44 42 68 82 74 87 56 54 56 80 1.2M
Santiago Mele · 1997 GK Uruguay Standard 54 51 67 92 44 83 57 57 79 83 72 420K
Saverio Domanico · 2005 CB Italy Standard 54 76 57 50 48 42 47 81 82 90 80 1.2M
Scott Robertson · 2001 CM Scotland Standard 54 84 49 60 41 90 74 78 72 86 85 2.4M
Sean Grehan · 2004 CB Ireland Standard 54 70 41 90 61 84 95 49 65 76 40 2.4M
Seb Loeffen · 2004 CB Netherlands Standard 54 70 66 70 57 82 83 52 76 74 61 5.6M
Sékou Doucouré · 2005 CB France Standard 54 86 57 71 42 91 61 95 71 65 61 1.8M
Selvi Clua · 2005 CDM Spain Standard 54 69 58 43 67 86 77 60 83 89 82 5.6M
Sergio Rico · 1993 GK Spain Standard 54 43 87 46 93 86 50 65 87 90 65 1.2M
Seydou Cisse CB Poland Standard 54 41 68 46 79 69 75 56 91 83 67 640K
Shaun Donnellan · 1996 CB Ireland Standard 54 46 73 50 82 60 76 43 60 43 48 3.1M
Simone Cinquegrano · 2004 RB Italy Standard 54 69 84 40 79 57 91 42 74 88 54 3.1M
Simone Scuffet · 1996 GK Italy Standard 54 73 75 55 58 80 80 87 54 61 47 5.6M
Sonny Aljofree · 2004 CB England Standard 54 57 50 51 44 88 46 65 83 76 54 420K
Stan Henderikx · 2003 CB Netherlands Standard 54 69 78 65 48 71 57 95 78 41 65 2.4M
Stefano Girelli · 2001 CM Italy Standard 54 78 74 56 95 51 78 87 55 46 83 1.8M
Stefano Gori · 1996 GK Italy Standard 54 53 76 88 57 70 68 78 92 70 55 1.2M
Steven Warnock · 2003 RW Scotland Standard 54 78 78 72 53 47 76 70 59 88 62 1.8M
Stevie Mallan · 1996 CM Scotland Standard 54 73 81 54 47 53 51 71 41 40 54 850K
Stijn Middendorp · 2004 CM Netherlands Standard 54 48 85 90 58 40 54 92 92 85 86 850K
Sven Bouland · 2006 CB Netherlands Standard 54 71 64 52 61 48 47 52 60 58 93 1.8M
Tadjidine Mmadi · 2007 CAM France Standard 54 50 45 63 85 49 59 71 86 68 92 640K
Talisca · 2003 CB Portugal Standard 54 79 54 68 52 80 40 63 75 80 47 3.1M
Taylor Steven · 2004 RW Scotland Standard 54 79 45 42 42 41 71 51 83 78 94 5.6M
Theo Mawene · 2007 CAM England Standard 54 60 48 49 73 88 58 69 74 71 49 2.4M
Thibaud Garondo · 2006 RB France Standard 54 70 72 74 63 62 68 83 50 83 90 3.1M
Tiago Brito · 2004 CDM Portugal Standard 54 78 42 95 56 58 78 57 40 47 86 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập