Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tiago Freitas · 2006 CM Portugal Standard 54 86 43 44 94 95 75 52 71 90 41 640K
Tijjani Meeuwis RB Netherlands Standard 54 66 88 41 55 65 63 72 87 70 63 420K
Tivonge Rushesha · 2002 CDM Wales Standard 54 69 64 62 85 59 67 94 40 73 64 5.6M
Tobias van den Elshout · 2007 CM Netherlands Standard 54 86 93 42 76 84 89 88 90 54 40 5.6M
Toki Yukutomo · 2005 LM Japan Standard 54 82 54 56 87 71 60 50 42 57 89 850K
Tom Akpakoun · 2005 CB France Standard 54 79 69 93 53 88 51 65 44 94 86 850K
Tom Iorpenda · 2005 CM England Standard 54 65 86 88 89 83 42 56 79 67 54 1.2M
Tom Sparrow · 2002 RWB Wales Standard 54 49 41 42 75 92 49 49 47 69 69 1.8M
Tommy Smith · 1990 CB New Zealand Standard 54 51 52 90 91 78 71 77 74 71 75 3.1M
Toni Jonker · 2006 CB Netherlands Standard 54 66 72 49 79 41 89 40 47 60 48 640K
Tyrese Noubissie · 2009 CM France Standard 54 45 48 40 60 45 94 57 64 74 88 5.6M
Unai Egíluz · 2002 CB Spain Standard 54 72 55 92 72 88 50 53 83 88 62 420K
Vernon Addo · 2005 LB Italy Standard 54 94 44 63 83 88 66 88 56 63 79 420K
Vid Belec · 1990 GK Slovenia Standard 54 52 51 48 51 62 58 58 46 66 79 2.4M
Vítor Oliveira · 2004 RW Brazil Standard 54 71 74 62 78 77 81 89 93 66 82 5.6M
Vykintas Slivka · 1995 CM Lithuania Standard 54 65 40 77 95 58 56 40 72 92 94 3.1M
Welton Nunes Carvalho Junior · 1998 CM Brazil Standard 54 92 62 78 43 52 64 73 56 65 73 1.2M
William Sandford · 2002 CDM Sweden Standard 54 90 84 89 80 69 68 46 92 84 53 5.6M
Yellu Santiago · 2004 CM Spain Standard 54 69 70 67 59 57 65 92 46 71 49 5.6M
Younes Jaber el Meftahi · 2007 LW Netherlands Standard 54 65 81 92 91 83 66 90 83 64 43 5.6M
Yousri Sbai · 2004 RB Netherlands Standard 54 85 46 86 52 63 66 40 72 80 58 1.8M
Yuri Rocchetti · 2003 LB Italy Standard 54 54 84 94 81 70 70 91 83 66 78 1.2M
Zach Booth · 2004 LW USA Standard 54 51 69 59 66 47 90 81 56 60 74 1.2M
Aaron Doran · 1991 CM Ireland Standard 53 70 50 81 68 67 43 70 61 68 84 1.2M
Aaron James · 2005 CB England Standard 53 95 66 55 72 94 73 47 64 73 55 850K
Abdoulaye Brou LM Ivory Coast Standard 53 40 53 91 50 43 52 82 62 46 80 5.6M
Achraf Oughcha · 2004 CDM Netherlands Standard 53 40 71 88 48 73 44 51 64 61 82 1.8M
Adam Frizzell · 1998 CM Scotland Standard 53 62 69 64 62 67 45 61 80 83 64 1.2M
Adam Mackinnon · 2003 CM Scotland Standard 53 87 74 50 64 77 69 81 69 78 65 1.2M
Adam Mayor · 2005 LM England Standard 53 45 48 81 65 88 65 53 64 57 68 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập