Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ondřej Kotulek ST Czech Republic Standard 53 80 66 60 75 60 42 58 66 75 74 420K
Owen Eames · 2006 CM England Standard 53 68 43 88 62 57 44 94 50 90 45 1.8M
Pape Führer · 2005 CAM Senegal Standard 53 66 46 91 94 63 57 44 79 87 64 1.2M
Paul Nsio · 2006 CM Scotland Standard 53 72 93 62 55 40 90 49 95 76 95 850K
Paul Wade · 2000 CM France Standard 53 67 48 66 63 77 46 91 47 64 71 1.8M
Philipp Köhn · 1998 GK Switzerland Standard 53 91 54 77 62 73 78 67 58 90 81 3.1M
Pijus Otegbayo · 2007 CB Ireland Standard 53 92 43 52 61 77 50 43 80 66 53 640K
Pim Saathof · 2003 CB Netherlands Standard 53 42 77 40 52 44 84 56 83 45 72 1.8M
Radoslaw Majecki · 1999 GK Poland Standard 53 82 57 82 75 68 47 63 61 56 62 1.8M
Rafael Conceição · 2004 CAM Brazil Standard 53 56 41 71 83 69 75 53 92 51 86 2.4M
Remi van Ekeris · 2002 CM Netherlands Standard 53 44 56 76 71 58 72 58 94 42 73 3.1M
Renaldo Leaner · 1998 GK South Africa Standard 53 91 85 94 63 48 52 43 59 74 49 1.8M
Reuben Egan · 2005 GK Ireland Standard 53 48 69 57 83 77 60 94 68 72 89 1.2M
Rica Rocha · 2003 CDM Portugal Standard 53 81 40 83 86 73 85 93 85 93 48 5.6M
Ricardo Fernandes · 2002 LB code204 Standard 53 56 85 46 92 95 49 66 52 43 93 420K
Ricardo Velho · 1998 GK Portugal Standard 53 63 74 64 94 73 56 43 40 75 93 850K
Rodney Kroeze · 2004 CB Netherlands Standard 53 70 58 52 83 90 48 75 66 62 82 3.1M
Rodrigo Melro · 2004 CAM Portugal Standard 53 79 74 85 60 59 50 50 57 57 79 3.1M
Rojendro Oudsten · 2007 CM Suriname Standard 53 81 95 53 55 52 85 83 53 67 43 420K
Rory MacLeod · 2006 ST Scotland Standard 53 42 48 84 80 82 87 49 49 82 55 1.8M
Rowen Fernandez LM South Africa Standard 53 41 82 87 75 69 43 59 46 74 55 5.6M
Ruben Curley · 2005 CM England Standard 53 68 74 91 76 56 68 50 80 94 88 1.8M
Rui Patrício · 1988 GK Portugal Standard 53 82 93 81 49 40 57 56 76 68 42 420K
Ryan Allsop · 1992 GK England Standard 53 81 78 86 50 57 63 69 67 63 86 640K
Ryan Edwards · 1993 CAM Australia Standard 53 49 50 79 88 48 41 60 59 59 71 1.2M
Sam de Laat · 2006 CM Netherlands Standard 53 84 95 54 86 75 54 42 44 52 43 2.4M
Sam Parker · 2006 RB Wales Standard 53 65 91 77 63 54 50 86 47 70 49 640K
Sam Stanton · 1994 CM Scotland Standard 53 73 78 42 85 57 92 51 82 73 75 850K
Samuel Koeberlé · 2004 CDM France Standard 53 76 92 95 85 46 92 89 73 64 56 3.1M
Samuele Capolupo · 2006 LWB Italy Standard 53 40 81 92 78 40 87 92 44 53 67 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập