Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Scott Bain · 1991 GK Scotland Standard 53 51 61 53 74 65 64 47 89 40 42 1.2M
Scott McCracken CB Scotland Standard 53 54 94 41 90 66 55 53 47 80 52 3.1M
Scott McGill · 2002 CM Scotland Standard 53 93 70 70 61 63 51 84 91 42 46 5.6M
Sean McAllister · 2002 CAM Northern Ireland Standard 53 88 52 45 68 87 73 83 60 63 64 3.1M
Sebastian Asik CB Montenegro Standard 53 94 79 78 52 60 62 48 64 51 59 850K
Sebastian Esposito · 2005 CB New Zealand Standard 53 95 86 88 92 78 84 71 69 84 68 1.8M
Sergio Asenjo · 1989 GK Spain Standard 53 84 42 77 63 87 65 69 92 82 43 1.2M
Sergiu Perciun · 2006 CAM Moldova Standard 53 89 48 62 64 44 83 82 57 62 80 640K
Siem de Moes · 2004 LB Netherlands Standard 53 71 46 78 56 86 53 41 93 90 88 1.8M
Sil Blokhuis · 2008 RW Netherlands Standard 53 88 82 71 60 47 91 86 89 60 60 1.2M
Souleymane Sidibe · 2007 CM England Standard 53 73 48 82 63 53 60 81 69 50 66 640K
Stewart Murdoch · 1990 RB Scotland Standard 53 80 84 40 40 77 93 94 50 41 74 2.4M
Stole Dimitrievski · 1993 GK North Macedonia Standard 53 46 89 50 71 40 61 50 40 70 82 5.6M
Sven Zitman · 2002 CM Netherlands Standard 53 44 71 61 80 74 67 76 87 63 79 1.2M
Talysson Moreira Reis · 2001 CM Brazil Standard 53 55 41 66 65 76 92 77 47 89 46 1.8M
Tanatswa Nyakuhwa · 2005 LW Wales Standard 53 62 73 52 52 86 84 79 41 83 70 1.2M
Taufik Seidu · 2008 CM Spain Standard 53 43 90 79 56 49 40 51 72 64 82 5.6M
Taylan Harris · 2005 ST England Standard 53 69 86 84 54 80 69 89 51 83 79 5.6M
Teun Gijselhart · 2005 CM Netherlands Standard 53 84 57 81 88 77 89 43 81 75 51 850K
Thomas Didillon-Hödl · 1995 GK France Standard 53 54 87 64 91 40 60 65 70 52 76 5.6M
Thomas Gillier · 2004 GK Chile Standard 53 51 69 68 60 89 63 79 65 85 57 3.1M
Thomas Kaminski · 1992 GK Belgium Standard 53 95 84 47 46 88 73 88 51 61 47 1.8M
Thomas Reinders · 2004 CB Netherlands Standard 53 54 83 78 90 56 94 46 93 71 85 2.4M
Tidiane Devernois · 2007 CM France Standard 53 43 45 40 48 84 84 54 59 51 70 420K
Tomás Mendes · 2004 CM Guinea-Bissau Standard 53 73 87 54 59 69 62 94 82 75 70 3.1M
Tommaso Pittino · 2005 CB Italy Standard 53 64 62 73 52 91 49 68 95 75 46 3.1M
Tristan Schenkhuizen · 2004 CDM Netherlands Standard 53 55 73 78 65 62 45 88 92 68 75 1.2M
Viljar Myhra · 1996 GK Norway Standard 53 47 48 41 74 95 46 89 83 73 58 2.4M
Vimal Yoganathan · 2006 CM Sri Lanka Standard 53 73 69 43 40 66 82 41 48 71 73 420K
Vincenzo Cozzella · 2001 GK Italy Standard 53 91 84 85 50 43 56 54 91 93 77 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập