Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tiago Codinha · 2005 CAM Canada Standard 52 87 48 41 66 60 84 64 55 86 87 420K
Ties Oostra · 2004 CM Netherlands Standard 52 70 94 71 52 43 84 61 69 51 63 1.8M
Tim Krul · 1988 GK Netherlands Standard 52 68 81 42 55 82 52 91 79 89 55 3.1M
Tom Davies · 2003 LWB Wales Standard 52 74 66 42 72 92 94 78 83 69 63 1.8M
Tomáš Vaclík · 1989 GK Czech Republic Standard 52 83 76 83 53 48 85 94 74 44 46 850K
Vincenzo Fiorillo · 1990 GK Italy Standard 52 56 68 67 48 80 41 91 71 57 90 2.4M
Yanis Khafi · 2006 CM Morocco Standard 52 52 56 86 53 78 54 74 55 91 90 640K
Yayo González · 2004 CM Spain Standard 52 64 67 62 80 42 78 56 70 85 46 640K
Younes Idrissou LM Zambia Standard 52 66 40 91 81 92 89 67 71 94 72 850K
Zack Nelson · 2005 CAM England Standard 52 53 87 43 59 56 59 85 55 74 43 2.4M
Zakaria Kassary · 2006 CM Morocco Standard 52 56 42 55 83 85 73 44 86 83 48 5.6M
Abdoulie Ndow · 2005 CAM Gambia Standard 51 73 80 75 70 40 69 76 45 64 53 850K
Abdul Osman · 1987 CM Ghana Standard 51 81 45 84 47 74 42 42 89 41 75 420K
Adam Davies · 1992 GK Wales Standard 51 48 85 76 72 49 59 59 88 82 84 1.8M
Adam Tahaui · 2005 CM Netherlands Standard 51 65 80 89 67 85 68 52 61 65 66 420K
Adriel Vasconcelos Ramo · 2001 GK Brazil Standard 51 92 54 76 93 77 58 93 91 83 76 2.4M
Ahmed El Shenawy · 1991 GK Egypt Standard 51 49 70 89 66 91 63 66 58 59 74 2.4M
Aïmane Jaddi · 2004 CM Netherlands Standard 51 47 94 61 71 47 88 76 44 44 57 2.4M
Alain Taho · 2007 GK Albania Standard 51 73 58 65 84 42 45 48 73 57 65 420K
Alejandro Duarte · 1994 GK Peru Standard 51 80 41 67 81 80 44 61 51 84 89 5.6M
Aleš Mandous · 1992 GK Czech Republic Standard 51 80 94 86 88 52 65 63 83 56 55 850K
Alex Ferguson · 2003 CM Scotland Standard 51 75 70 56 83 64 67 83 60 86 57 1.8M
Alfie Massey · 2006 CM England Standard 51 47 61 42 85 41 72 41 86 84 79 640K
Ali Ahmed Jovetic CM Montenegro Standard 51 69 85 67 74 85 90 74 41 55 49 640K
Amr Warda · 1993 LM Egypt Standard 51 58 52 82 54 51 85 56 73 83 86 3.1M
André Gomes · 2004 GK Portugal Standard 51 71 65 70 73 91 78 80 61 63 81 1.8M
Andre Vilas Boas · 1983 CDM Portugal Standard 51 53 55 66 57 67 54 84 80 69 57 3.1M
Andreas Linde · 1993 GK Sweden Standard 51 91 84 64 59 68 54 78 56 72 83 3.1M
Andrés Mehring · 1994 GK Argentina Standard 51 56 83 44 76 72 51 61 64 70 89 5.6M
Andy Sabillòn CB Honduras Standard 51 72 77 47 79 41 57 72 57 46 77 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập