Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Antonio Mirante · 1983 GK Italy Standard 51 63 91 73 76 49 63 57 80 89 60 640K
Arnaud Piocelle GK France Standard 51 72 87 54 92 89 65 40 75 51 42 640K
Aron van Lare · 2003 GK Netherlands Standard 51 52 51 78 74 59 57 65 45 45 65 420K
Artur Gamarra RB Venezuela Standard 51 95 75 85 91 62 57 57 47 82 85 2.4M
Baptiste Reynet · 1990 GK France Standard 51 54 77 53 73 75 47 86 53 40 73 3.1M
Calan Ledingham · 2007 CB Scotland Standard 51 58 66 57 42 92 73 46 76 94 58 3.1M
Callum Ledingham CM Scotland Standard 51 93 67 67 90 42 51 76 62 56 68 1.8M
Carl Tremarco · 1985 LB England Standard 51 47 48 56 70 91 61 86 58 70 82 850K
Charlie Setford · 2004 GK England Standard 51 62 76 65 88 63 59 80 74 63 47 5.6M
Christian Puggioni · 1981 GK Italy Standard 51 92 88 65 82 44 64 87 73 82 93 420K
Cristian Rivero · 1998 GK Spain Standard 51 57 80 77 93 87 85 61 46 78 68 420K
Cruz Allen · 2007 CAM Wales Standard 51 89 59 57 65 51 67 42 85 49 83 3.1M
Daniel Bachmann · 1994 GK Austria Standard 51 67 44 76 82 93 89 47 54 76 49 5.6M
Daniel Bentley · 1993 GK England Standard 51 54 71 71 50 90 71 89 49 62 52 1.8M
Daniel Peretz · 2000 GK Israel Standard 51 94 87 84 91 58 68 75 75 52 64 5.6M
Danny Ward · 1993 GK Wales Standard 51 56 61 50 74 74 86 89 82 76 80 420K
Dario Soriano GK Italy Standard 51 78 90 77 55 46 48 53 41 80 65 640K
David Stockdale · 1985 GK England Standard 51 58 75 46 45 79 60 45 92 44 62 420K
Davide Marfella · 1999 GK Italy Standard 51 64 85 61 66 59 63 82 76 59 46 1.2M
Davide Mastrantonio · 2004 GK Italy Standard 51 68 91 93 49 80 81 85 59 66 83 1.2M
Deivison Souza Brito · 2006 CM Brazil Standard 51 41 58 43 56 42 55 91 78 92 85 5.6M
Diallo Guidileye · 1989 CDM France Standard 51 46 50 41 66 48 87 64 81 73 76 640K
Diego Enríquez · 2002 GK Peru Standard 51 69 71 40 81 82 67 57 48 93 95 1.8M
Dimitry Bertaud · 1998 GK DR Congo Standard 51 56 92 80 43 58 78 90 41 45 56 420K
Dinko Horkaš · 1999 GK Croatia Standard 51 83 48 49 81 47 76 44 78 43 46 1.8M
Dong-heon Kim · 1997 GK Korea Republic Standard 51 74 43 59 41 85 53 70 92 85 44 3.1M
Egil Selvik · 1997 GK Norway Standard 51 51 54 81 77 59 82 41 58 48 87 2.4M
Elia Tantalocchi · 2004 GK Italy Standard 51 50 54 42 78 50 52 86 41 44 78 420K
El Mehdi Benabid · 1998 GK Morocco Standard 51 47 79 67 55 71 86 77 76 78 41 1.8M
Emil Audero · 1997 GK Indonesia Standard 51 85 41 93 94 84 53 85 46 78 56 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập