Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jacob Karlstrøm · 1997 GK Norway Standard 51 61 93 69 62 66 78 59 74 47 40 640K
Jadiel Pereira da Gama · 2009 CDM Netherlands Standard 51 65 73 64 46 52 41 41 55 49 78 3.1M
James Rainbird · 2005 LW England Standard 51 91 86 68 43 71 72 77 67 64 55 1.2M
James Vincent · 1989 CM England Standard 51 65 53 76 95 82 83 82 86 92 81 1.8M
Jayson Leutwiler · 1989 GK Canada Standard 51 74 80 61 46 51 49 74 41 66 63 850K
Jean-François Gillet · 1979 GK Belgium Standard 51 79 71 45 80 55 65 76 40 69 61 1.2M
Jeremy Blayac · 1983 ST France Standard 51 59 63 75 66 88 42 41 91 46 89 3.1M
Jesús Owono · 2001 GK Equatorial Guinea Standard 51 95 68 65 63 53 52 46 42 72 85 2.4M
Jismerai Dillema · 2007 CAM Netherlands Standard 51 79 84 75 41 77 60 76 68 62 89 1.8M
Joaquim Manuel Sampaio da Silv · 1975 GK Portugal Standard 51 60 52 79 64 81 44 75 95 94 57 640K
Joe Lumley · 1995 GK England Standard 51 60 54 67 89 63 85 79 68 50 59 1.8M
Joey Brandt · 2005 CM Netherlands Standard 51 95 92 47 89 84 86 53 80 51 74 850K
Johnny Garrido LB Honduras Standard 51 78 49 51 77 57 48 48 71 81 84 1.2M
José Contreras · 1994 GK Venezuela Standard 51 95 84 78 63 60 56 91 83 55 77 3.1M
Jose Marafona · 1987 GK Portugal Standard 51 78 68 73 51 40 93 47 74 47 52 640K
Josh Adam · 2004 CAM Scotland Standard 51 52 83 58 61 59 47 57 66 44 47 1.2M
Josh Clarke · 2004 GK Northern Ireland Standard 51 86 90 77 43 93 56 51 40 84 56 3.1M
Juan Espínola · 1994 GK Paraguay Standard 51 81 89 88 91 89 83 95 49 77 57 850K
Kacper Pasiek · 2005 LB Poland Standard 51 91 87 87 61 75 90 93 40 69 85 1.2M
Kaedyn Kamara · 2005 CM England Standard 51 52 95 71 88 63 86 49 60 43 80 5.6M
Kiko Casilla · 1986 GK Spain Standard 51 74 86 90 68 94 44 55 92 84 74 420K
Kostadin Gadzhalov · 1989 CB Bulgaria Standard 51 69 58 63 86 43 43 84 92 81 43 420K
Leopold Wahlstedt · 1999 GK Sweden Standard 51 42 59 90 59 42 49 46 46 50 67 5.6M
Lewis Latona · 2006 CM Scotland Standard 51 94 82 41 95 63 48 70 56 91 41 640K
Liam Kelly · 1996 GK Scotland Standard 51 66 92 93 70 53 86 63 87 82 68 3.1M
Luis Mejía · 1991 GK Panama Standard 51 78 90 67 64 48 54 89 91 70 85 1.8M
Lukas Hornicek · 2002 GK Czech Republic Standard 51 73 64 87 45 70 49 94 70 67 48 850K
Luke Steele · 1984 GK England Standard 51 66 55 49 44 58 58 82 46 89 64 420K
Maarten Paes · 1998 GK Indonesia Standard 51 42 86 74 75 58 63 59 54 68 70 640K
Marco Benussi CM Italy Standard 51 61 95 71 72 45 46 47 80 42 47 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập